decennial

/di'senjəl/
Học thuật
Thân thiện
decennial

The government conducts a decennial census to count the population.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lâu mười năm, kéo dài mười năm: Chỉ sự kiện, hiện tượng hoặc khoảng thời gian diễn ra trong vòng mười năm.
    • Mười năm một lần: Chỉ sự kiện hoặc hoạt động được tổ chức, xảy ra theo chu kỳ mỗi thập kỷ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government conducts a decennial census to count the population. (Chính phủ tiến hành cuộc tổng điều tra dân số mười năm một lần.)
    • They celebrated their decennial anniversary with a grand party. (Họ đã tổ chức kỷ niệm mười năm với một bữa tiệc lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "decennial review": cuộc soát, đánh giá định kỳ mười năm.

    • The university undergoes a decennial review of its academic programs. (Trường đại học tiến hành soát các chương trình học thuật mười năm một lần.)
  • "decennial celebration": lễ kỷ niệm mười năm.

    • The company's decennial celebration highlighted its growth over the past ten years. (Lễ kỷ niệm mười năm của công ty làm nổi bật sự phát triển của họ trong thập kỷ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Decade (n): thập kỷ, khoảng thời gian mười năm.

    • The last decade saw rapid technological advancement. (Thập kỷ vừa qua chứng kiến sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ.)
  • Centennial (adj): trăm năm một lần, kéo dài một trăm năm.

    • The town is preparing for its centennial festival next year. (Thị trấn đang chuẩn bị cho lễ hội trăm năm vào năm tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Ten-year: (thuộc về) mười năm.
  • Per decade: mỗi thập kỷ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "decennial" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "decennial".)

decennial

The government conducts a decennial census to count the population.

tính từ
  1. lâu mười năm, kéo dài mười năm
  2. mười năm một lần

Từ chứa "decennial"