decentalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Chính trị, Quản lý):
- Sự phân quyền, sự tản quyền: Quá trình chuyển giao quyền lực, thẩm quyền ra quyết định và các nguồn lực từ chính quyền trung ương xuống các cấp chính quyền địa phương hoặc các tổ chức khu vực.
- Phi tập trung hóa: Xu hướng trong quản lý nhằm giảm bớt sự tập trung quyền lực, khuyến khích sự tham gia và quyết định ở các cấp độ địa phương hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government's policy of decentalisation aims to give more power to provincial authorities. (Chính sách phân quyền của chính phủ nhằm trao nhiều quyền lực hơn cho chính quyền các tỉnh.)
- Decentalisation of the education system allows schools to design their own curricula. (Việc phi tập trung hóa hệ thống giáo dục cho phép các trường học tự thiết kế chương trình giảng dạy của riêng họ.)
- Economic decentalisation can stimulate growth in rural areas. (Sự phi tập trung hóa kinh tế có thể kích thích tăng trưởng ở các khu vực nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"administrative decentalisation": phân quyền hành chính.
- Administrative decentalisation involves transferring responsibilities to local government units. (Phân quyền hành chính liên quan đến việc chuyển giao trách nhiệm cho các đơn vị chính quyền địa phương.)
"fiscal decentalisation": phân quyền tài khóa.
- Fiscal decentalisation gives local governments more control over their budgets and revenue sources. (Phân quyền tài khóa trao cho chính quyền địa phương nhiều quyền kiểm soát hơn đối với ngân sách và các nguồn thu của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Decentralize (Động từ): phân quyền, phi tập trung hóa.
- The company decided to decentralize its management structure. (Công ty quyết định phi tập trung hóa cơ cấu quản lý của mình.)
Decentralized (Tính từ): được phân quyền, có tính phi tập trung.
- A decentralized organization often responds faster to local needs. (Một tổ chức được phân quyền thường phản ứng nhanh hơn với nhu cầu địa phương.)
Centralisation (Danh từ, trái nghĩa): sự tập trung hóa.
- Centralisation of power was a feature of the old regime. (Sự tập trung hóa quyền lực là một đặc điểm của chế độ cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Devolution: sự chuyển giao quyền lực (đặc biệt từ chính quyền trung ương xuống địa phương).
- Dispersal of authority: sự phân tán thẩm quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "decentralisation".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "decentralisation".)
Noun
- (chính trị) sự phân quyền, sự tản quyền
- phi tập trung hóa (quản lý)