deceptiveness

/di'septivnis/
Học thuật
Thân thiện
deceptiveness

The advertisement's deceptiveness was clear from its misleading claims.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất dối trá, tính chất lừa dối: Chất lượng hoặc đặc điểm của việc khả năng hoặc ý định đánh lừa, khiến người khác tin vào điều không đúng sự thật.
    • Sự gây hiểu lầm, sự làm cho lầm lẫn: Bản chất của một thứ đó có vẻ ngoài không trung thực với thực tế bên trong, dẫn đến nhận thức sai lệch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deceptiveness of the advertisement was criticized by consumers. (Tính chất lừa dối của quảng cáo đã bị người tiêu dùng chỉ trích.)
    • He was shocked by the deceptiveness of her calm appearance. (Anh ấy bị sốc bởi sự gây hiểu lầm từ vẻ ngoài bình tĩnh của ấy.)
    • The magician's act relied on the deceptiveness of simple tricks. (Màn trình diễn của ảo thuật gia dựa vào tính chất đánh lừa của những trò đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sheer deceptiveness of the scheme": Sự lừa dối trắng trợn/thô bạo của kế hoạch.

    • The investors were ruined by the sheer deceptiveness of the scheme. (Các nhà đầu bị phá sản bởi sự lừa dối trắng trợn của kế hoạch.)
  • "Inherent deceptiveness": Tính chất lừa dối vốn /cố hữu.

    • The philosopher discussed the inherent deceptiveness of human senses. (Nhà triết học thảo luận về tính chất gây hiểu lầm vốn có của các giác quan con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Deceptive (tính từ): tính chất lừa dối, dối trá.
    • Appearances can be deceptive. (Vẻ bề ngoài có thể mang tính đánh lừa.)
  • Deceive (động từ): lừa dối, đánh lừa.
    • He tried to deceive the police. (Hắn ta cố gắng lừa dối cảnh sát.)
  • Deception (danh từ): sự lừa dối, hành vi lừa gạt.
    • The entire story was a deception. (Toàn bộ câu chuyện một sự lừa dối.)
Từ đồng nghĩa
  • Duplicity: Tính hai mặt, sự gian trá.
  • Fraudulence: Tính chất gian lận, lừa đảo.
  • Misleadingness: Tính chất gây hiểu lầm, sai lệch.
Từ trái nghĩa
  • Honesty: Sự trung thực.
  • Candor: Sự thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Transparency: Tính minh bạch, rõ ràng.
Thành ngữ liên quan
  • A wolf in sheep's clothing: Sói đội lốt cừu (chỉ sự giả dối, lừa lọc).
    • His friendly manner was just a cover; he was a wolf in sheep's clothing, full of deceptiveness. (Thái độ thân thiện của anh ta chỉ vỏ bọc; anh ta sói đội lốt cừu, đầy sự dối trá.)
deceptiveness

The advertisement's deceptiveness was clear from its misleading claims.

danh từ
  1. tính dối trá, tính lọc lừa, sự làm cho lầm lẫn

Từ đồng nghĩa