obliquity

/ə'blikwiti/
Học thuật
Thân thiện
obliquity

The politician's speech was full of obliquity and hidden motives.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ xiên, độ nghiêng, sự chếch: Chỉ trạng thái không thẳng đứng hoặc không song song; sự lệch khỏi một đường thẳng hoặc một góc vuông.
    • Tính không thẳng thắn, sự quanh co: Cách nói hoặc hành động gián tiếp, thiếu sự trực tiếp rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa vật / hình học):

    • The obliquity of the Earth's axis is about 23.5 degrees. (Độ nghiêng của trục Trái Đất khoảng 23,5 độ.)
    • He measured the obliquity of the line against the vertical plane. (Anh ấy đo độ chếch của đường thẳng so với mặt phẳng thẳng đứng.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):

    • Her answer was full of obliquity, avoiding the direct question. (Câu trả lời của ấy đầy sự quanh co, tránh câu hỏi trực tiếp.)
    • Political discourse is often characterized by a certain obliquity. (Diễn ngôn chính trị thường được đặc trưng bởi một sự không thẳng thắn nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral obliquity": Sự sai lệch về đạo đức, sự không ngay thẳng.

    • The scandal revealed a deep moral obliquity within the organization. (Vụ bê bối đã tiết lộ một sự sai lệch đạo đức sâu sắc trong tổ chức.)
  • "Obliquity of the ecliptic": Độ nghiêng của hoàng đạo (thuật ngữ thiên văn học chỉ góc giữa mặt phẳng hoàng đạo mặt phẳng xích đạo của Trái Đất).

    • Changes in the obliquity of the ecliptic affect long-term climate cycles. (Những thay đổi về độ nghiêng của hoàng đạo ảnh hưởng đến các chu kỳ khí hậu dài hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Oblique (tính từ): Xiên, chéo; gián tiếp, không thẳng thắn.
    • He gave an oblique answer to my question. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời gián tiếp cho câu hỏi của tôi.)
  • Obliquely (trạng từ): Một cách xiên; một cách gián tiếp.
    • The sunlight fell obliquely through the window. (Ánh nắng chiếu xiên qua cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật : Inclination (độ nghiêng), tilt (sự nghiêng), slope (độ dốc).
  • Nghĩa ẩn dụ: Indirectness (tính gián tiếp), evasiveness (tính tránh ), deviousness (tính quanh co).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "obliquity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "obliquity")

obliquity

The politician's speech was full of obliquity and hidden motives.

danh từ
  1. sự xiên, sự chéo, sự chếch
  2. độ xiên
  3. tính cạnh khoé, tính quanh co, tính không thẳng thắn

Từ đồng nghĩa