dechlorinate

Định nghĩa

Động từ: dechlorinate có nghĩa loại bỏ clo khỏi một chất, thường nước.

dụ sử dụng
  • (Bạn nên loại bỏ clo khỏi nước máy trước khi cho vào bể .)
  • (Nhà máy xử lý nước sử dụng một quy trình hóa học để loại bỏ clo khỏi nước thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dechlorinate completely": loại bỏ clo hoàn toàn.

    • It is important to dechlorinate completely to ensure the safety of aquatic life. (Điều quan trọng phải loại bỏ clo hoàn toàn để đảm bảo an toàn cho sinh vật thủy sinh.)
  • "dechlorinate using a filter": loại bỏ clo bằng cách sử dụng bộ lọc.

    • Many aquarium owners dechlorinate using a carbon filter. (Nhiều người nuôi cảnh loại bỏ clo bằng bộ lọc than hoạt tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Dechlorination (danh từ): quá trình loại bỏ clo.
    • The dechlorination of water is essential for drinking purposes. (Việc loại bỏ clo khỏi nước cần thiết cho mục đích uống.)
  • Dechlorinator (danh từ): chất hoặc thiết bị dùng để loại bỏ clo.
    • You can buy a dechlorinator at any pet store. (Bạn có thể mua chất loại bỏ clo ở bất kỳ cửa hàng thú cưng nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove chlorine: loại bỏ clo (cụm từ mô tả).
    • It is necessary to remove chlorine from the water. (Cần phải loại bỏ clo khỏi nước.)
  • Purify: làm sạch, tinh chế (theo nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng clo).
    • A filter can purify water by removing contaminants. (Bộ lọc có thể làm sạch nước bằng cách loại bỏ các chất gây ô nhiễm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho từ dechlorinate.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ dechlorinate.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dechlorinate
The technician uses a filter to dechlorinate the tap water.