declarant
/di'kleərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khai, người tuyên bố: Trong bối cảnh pháp lý, "declarant" chỉ người đưa ra một lời khai, tuyên bố hoặc khai báo chính thức, thường dưới dạng văn bản có tuyên thệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The declarant must sign the document in the presence of a notary public. (Người khai phải ký tài liệu trước sự chứng kiến của một công chứng viên.)
- The court considered the statement made by the declarant. (Tòa án đã xem xét lời khai do người khai đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Affidavit of the declarant": Bản khai có tuyên thệ của người khai.
- The affidavit of the declarant was submitted as evidence. (Bản khai có tuyên thệ của người khai đã được nộp làm bằng chứng.)
"Rights of the declarant": Quyền của người khai.
- The lawyer explained the rights and obligations of the declarant. (Luật sư đã giải thích các quyền và nghĩa vụ của người khai.)
Biến thể và từ gần giống
Declare (động từ): khai báo, tuyên bố.
- You must declare all taxable income. (Bạn phải khai báo tất cả thu nhập chịu thuế.)
Declaration (danh từ): sự khai báo, bản tuyên bố.
- He made a formal declaration of his assets. (Ông ấy đã đưa ra một bản khai báo tài sản chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Affiant (danh từ): người làm bản khai có tuyên thệ (tương tự trong ngữ cảnh pháp lý).
- Deponent (danh từ): người khai trong một bản khai có tuyên thệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "declarant".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "declarant".)
danh từ
- (pháp lý) người khai