decolorant

/di:'kʌlərənt/ Cách viết khác : (decolourant) /di:'kʌlərənt/ (decolorizer) /di:'kʌləra
Học thuật
Thân thiện
decolorant

A hairdresser applies decolorant to a client's hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất làm phai màu, chất làm bay màu: Một chất hóa học được sử dụng để loại bỏ hoặc làm nhạt màu của một vật liệu, vải, tóc hoặc dung dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hydrogen peroxide is a common decolorant used in hair bleaching. (Hydro peroxide một chất làm phai màu phổ biến được dùng trong tẩy tóc.)
    • The laboratory uses activated carbon as a decolorant to purify the solution. (Phòng thí nghiệm sử dụng than hoạt tính như một chất làm bay màu để tinh chế dung dịch.)
    • This fabric decolorant can remove stubborn dye stains. (Chất làm phai màu vải này có thể loại bỏ các vết thuốc nhuộm cứng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp xử lý nước: "decolorant" thường chỉ các chất dùng để khử màu của nước thải hoặc nước công nghiệp.

    • The factory added a new decolorant to its wastewater treatment process. (Nhà máy đã bổ sung một chất làm bay màu mới vào quy trình xử lý nước thải.)
  • Trong sản xuất thực phẩm dược phẩm: Chất được dùng để loại bỏ màu không mong muốn trong sản phẩm cuối cùng.

    • The decolorant ensures the sugar has a pure white appearance. (Chất làm bay màu đảm bảo đường có vẻ ngoài trắng tinh khiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Decolourizer (danh từ): Cách viết khác (theo tiếng Anh Anh) của "decolorant", cùng nghĩa.
  • Decolorizer (danh từ): Chất khử màu, từ đồng nghĩa.
  • Bleaching agent (danh từ): Chất tẩy trắng, thường tác dụng mạnh hơn liên quan chặt chẽ.
  • Discoloration (danh từ): Sự phai màu, sự đổi màu (chỉ kết quả của quá trình, không phải chất).
Từ đồng nghĩa
  • Bleach: Chất tẩy trắng.
  • Fading agent: Chất làm phai.
  • Color remover: Chất tẩy màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, ít khi kết hợp thành cụm động từ phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decolorant".)

decolorant

A hairdresser applies decolorant to a client's hair.

danh từ
  1. chất làm phai màu, chất làm bay màu

Từ gần giống