decidedly

/di'saididli/
Học thuật
Thân thiện
decidedly

She gave a decidedly firm handshake to conclude the agreement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách kiên quyết, một cách dứt khoát: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện với sự quyết tâm không do dự.
    • Rõ ràng, hiển nhiên, không thể chối cãi: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc tính chất của một điều đó, cho thấy chắc chắn rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She answered decidedly, leaving no room for argument. ( ấy trả lời một cách dứt khoát, không để lại chỗ cho tranh cãi.)
    • The weather turned decidedly colder in the evening. (Thời tiết trở nên rõ ràng lạnh hơn vào buổi tối.)
    • He is decidedly the best candidate for the job. (Anh ấy rõ ràng ứng viên tốt nhất cho công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự tương phản hoặc thay đổi rõ rệt:
    • His attitude changed decidedly after the meeting. (Thái độ của anh ta thay đổi một cách rõ rệt sau cuộc họp.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng hoặc nhận xét mang tính khẳng định:
    • The results of the experiment were decidedly in favor of the new method. (Kết quả thí nghiệm rõ ràng ủng hộ phương pháp mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Decided (tính từ): đã được quyết định; rõ ràng, dứt khoát.
    • There was a decided improvement in his health. ( một sự cải thiện rõ rệt trong sức khỏe của anh ấy.)
  • Decisive (tính từ): mang tính quyết định; dứt khoát, kiên quyết.
    • She played a decisive role in the negotiation. ( ấy đóng một vai trò quyết định trong cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Definitely: chắc chắn, nhất định.
  • Unmistakably: một cách không thể nhầm lẫn, rõ ràng.
  • Resolutely: một cách kiên quyết, quả quyết.
  • Clearly: một cách rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Indecisively: một cách do dự, không dứt khoát.
  • Ambiguously: một cách mơ hồ, không rõ ràng.
  • Possibly: có thể, không chắc chắn.
Lưu ý sử dụng
  • "Decidedly" thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác để bổ nghĩa nhấn mạnh ().
  • "Decidedly" cũng có thể đứng một mìnhcuối câu để nhấn mạnh ý kiến hoặc nhận định.
    • That was a bad idea, decidedly. (Đó rõ ràng một ý tưởng tồi.)
decidedly

She gave a decidedly firm handshake to conclude the agreement.

phó từ
  1. kiên quyết, dứt khoát
    • to answer decidedly
      trả lời dứt khoát
  2. rõ ràng, không cãi được

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "decidedly"