emphatically
/im'fætikəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhấn mạnh, mạnh mẽ: Dùng để diễn tả việc làm hoặc nói điều gì đó với sự nhấn mạnh, quả quyết và dứt khoát, nhằm thể hiện tầm quan trọng hoặc sự chắc chắn.
- Thật sự là, rõ ràng là: Dùng để khẳng định một sự thật hiển nhiên hoặc một đặc điểm nổi bật không thể chối cãi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She shook her head emphatically to say "no". (Cô ấy lắc đầu dứt khoát để nói "không".)
- The manager stated emphatically that the deadline would not be extended. (Người quản lý tuyên bố một cách nhấn mạnh rằng hạn chót sẽ không được gia hạn.)
- He is emphatically the best candidate for the job. (Anh ấy rõ ràng là ứng viên tốt nhất cho công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To deny/refuse emphatically": Phủ nhận/từ chối một cách dứt khoát và mạnh mẽ.
- The company emphatically denied all allegations of wrongdoing. (Công ty phủ nhận một cách dứt khoát mọi cáo buộc về hành vi sai trái.)
"To agree emphatically": Đồng ý một cách nhiệt tình và hoàn toàn.
- I must agree emphatically with your assessment of the situation. (Tôi phải đồng ý một cách mạnh mẽ với đánh giá của anh về tình hình.)
Biến thể và từ gần giống
Emphatic (tính từ): Nhấn mạnh, dứt khoát, rõ ràng.
- She gave an emphatic "yes". (Cô ấy đưa ra một câu trả lời "có" dứt khoát.)
Emphasis (danh từ): Sự nhấn mạnh, trọng âm.
- The teacher placed great emphasis on pronunciation. (Giáo viên đặt sự nhấn mạnh lớn vào phát âm.)
Từ đồng nghĩa
- Decidedly: Một cách rõ ràng, dứt khoát.
- Categorically: Một cách dứt khoát, không điều kiện.
- Unquestionably: Một cách không thể nghi ngờ, chắc chắn.
- Forcefully: Một cách mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "emphatically" vì đây là một phó từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ được bổ nghĩa bởi "emphatically", chẳng hạn như "state emphatically", "deny emphatically").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "emphatically").
phó từ
- nhấn mạnh
- mạnh mẽ, dứt khoát
- thật sự là; rõ ràng là
- to be most emphatically a poetthật sự là một nhà thơ