decigram

Học thuật
Thân thiện
decigram

A scientist carefully measures a decigram of powder on a digital scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đexigam: Một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần mười (1/10) của một gam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for just a decigram of saffron. (Công thức nấu ăn chỉ cần một đexigam nghệ tây.)
    • A decigram is a very small unit of mass. (Đexigam một đơn vị khối lượng rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học y tế: "decigram" thường được sử dụng trong các phép đo chính xác, chẳng hạn như trong hóa học, dược học hoặc dinh dưỡng, khi cần đo lường một lượng rất nhỏ.
    • The active ingredient is present in a quantity of a few decigrams per tablet. (Thành phần hoạt chất có mặt với số lượng vài đexigam trong mỗi viên thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Decigramme: Cách viết thay thế của "decigram", phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
  • dg: Ký hiệu viết tắt quốc tế cho đexigam.
Từ đồng nghĩa
  • 0.1 gram: Không từ đồng nghĩa chính xác khác, nhưng có thể diễn đạt bằng con số: "một phần mười gam".
Lưu ý về sử dụng
  • Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thực tế, người ta thường dùng "một phần mười gam" hoặc "0.1 gram" thay vì "decigram".
  • một phần của hệ thống tiền tố SI (Hệ đơn vị quốc tế), nơi tiền tố "deci-" có nghĩa một phần mười.
decigram

A scientist carefully measures a decigram of powder on a digital scale.

Noun
  1. đexigam, bằng 1/10 gam

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "decigram"