dg

Học thuật
Thân thiện
dg

A scientist carefully measures one dg of powder on a digital scale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đề-xi-gam: một đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng một phần mười (1/10) của một gam. Đây một đơn vị nhỏ, thường được sử dụng trong các phép đo chính xác, chẳng hạn như trong hóa học, dược phẩm hoặc nấu ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for 5 dg of saffron. (Công thức yêu cầu 5 đề-xi-gam nghệ tây.)
    • The chemical sample weighed exactly 2 dg. (Mẫu hóa chất nặng chính xác 2 đề-xi-gam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dg" thường được sử dụng trong văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc y tế để biểu thị các phép đo khối lượng nhỏ một cách chính xác. Trong văn nói hàng ngày, người ta có thể dùng "một phần mười gam" thay cho "đề-xi-gam".
Biến thể từ gần giống
  • Decigram: Cách viết đầy đủ bằng tiếng Anh của "dg".
  • Gram (g): Gam, đơn vị cơ sở.
  • Centigram (cg): Xen-ti-gam, bằng 1/100 gam.
  • Milligram (mg): Mi-li-gam, bằng 1/1000 gam.
Từ đồng nghĩa
  • Tenth of a gram: Một phần mười gam (cách diễn đạt nghĩa tương đương, không phải từ viết tắt).
Lưu ý
  • "dg" một ký hiệu viết tắt (symbol), không phải một từ viết tắt (abbreviation) được phát âm theo từng chữ cái. Trong tiếng Việt, thường được đọc "đề-xi-gam".
  • Đơn vị này ít phổ biến trong đời sống hàng ngày hơn so với gam (g) hoặc miligam (mg).
dg

A scientist carefully measures one dg of powder on a digital scale.

Noun
  1. đề-xi-gam, bằng 1/10 gam