decimal fraction

Học thuật
Thân thiện
decimal fraction

The student writes a decimal fraction on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân số thập phân: Một phân số mẫu sốlũy thừa của 10 ( dụ: 10, 100, 1000,...). Phân số này thường được biểu diễn bằng cách sử dụng dấu phẩy thập phân (dấu chấm thập phân trong tiếng Anh), với các chữ sốbên phải dấu phẩy đại diện cho tử số.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The number 0.75 is a decimal fraction representing seventy-five hundredths. (Số 0,75 một phân số thập phân biểu thị bảy mươi lăm phần trăm.)
    • Converting a common fraction like 1/4 into a decimal fraction gives you 0.25. (Chuyển đổi một phân số thông thường như 1/4 thành phân số thập phân sẽ cho bạn 0,25.)
    • In the decimal fraction 0.3, the denominator is understood to be 10. (Trong phân số thập phân 0,3, mẫu số được hiểu ngầm 10.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recurring decimal fraction" hoặc "repeating decimal fraction": Phân số thập phân tuần hoàn, phân số thập phân trong đó một hoặc một nhóm chữ số lặp lạihạn.

    • 1/3 expressed as a decimal fraction is 0.333..., which is a repeating decimal. (1/3 biểu diễn dưới dạng phân số thập phân 0,333..., đây một số thập phân tuần hoàn.)
  • "terminating decimal fraction": Phân số thập phân hữu hạn, phân số thập phân một số chữ số hữu hạn sau dấu phẩy.

    • The decimal fraction 0.125 is a terminating decimal. (Phân số thập phân 0,125 một số thập phân hữu hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Decimal (n): Số thập phân (có thể bao gồm cả phần nguyên phần thập phân).

    • The number 3.14 is a decimal. (Số 3,14 một số thập phân.)
  • Decimal point (n): Dấu phẩy thập phân (dấu chấm thập phân).

    • Place the decimal point correctly when doing calculations. (Hãy đặt dấu phẩy thập phân đúng vị trí khi thực hiện phép tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Decimal: Số thập phân (trong ngữ cảnh chung, thường dùng thay thế).
  • Denary fraction: Phân số thập phân (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong toán học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ toán học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến thuật ngữ toán học này.)

decimal fraction

The student writes a decimal fraction on the chalkboard.

Noun
  1. phân số thập phân

Từ đồng nghĩa