decimal

/'desiməl/
tính từ
  1. (toán học) thập phân
    • a decimal number
      số thập phân
    • a decimal fraction
      phân số thập phân
danh từ
  1. (toán học) phân số thập phân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "decimal"

decimal
The teacher writes a decimal on the whiteboard.