decision making

Noun
  1. việc đưa ra quyết định
    • a good executive must be good at decision making
      Sự thi hành tốt đầu tiênkhâu đưa ra quyết định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

decision making
A team discusses decision making around a whiteboard covered in charts.