deciding

Học thuật
Thân thiện
deciding

The committee is casting the deciding vote on the new proposal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất quyết định, ý nghĩa then chốt: Dùng để mô tả yếu tố, hành động hoặc sự kiện sức ảnh hưởng lớn nhất, dẫn đến một kết quả cuối cùng.
    • khả năng quyết định: Chỉ khả năng hoặc quyền lực để đưa ra quyết định cuối cùng.
  2. Danh từ:

    • Sự quyết định, quá trình đi đến quyết định: Chỉ toàn bộ hành động nhận thức cân nhắc để đưa ra một lựa chọn hoặc kết luận cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The last point he made was the deciding factor in our agreement. (Điểm cuối cùng anh ấy đưa ra yếu tố quyết định trong thỏa thuận của chúng tôi.)
    • She cast the deciding vote to break the tie. ( ấy đã bỏ phiếu quyết định để phá vỡ thế hòa.)
  • Danh từ:

    • The deciding took several hours as the committee weighed all options. (Việc đi đến quyết định mất vài giờ khi hội đồng cân nhắc mọi lựa chọn.)
    • Good deciding requires clear information and careful thought. (Việc ra quyết định tốt đòi hỏi thông tin rõ ràng sự suy nghĩ cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the deciding moment": khoảnh khắc quyết định, thời điểm then chốt.

    • The penalty kick was the deciding moment of the match. (Quả đá phạt đền khoảnh khắc quyết định của trận đấu.)
  • "play a deciding role in": đóng vai trò quyết định trong việc .

    • Public opinion played a deciding role in shaping the new policy. (Dư luận đã đóng vai trò quyết định trong việc định hình chính sách mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Decide (động từ): quyết định.

    • We must decide before the deadline. (Chúng ta phải quyết định trước hạn chót.)
  • Decision (danh từ): quyết định (kết quả của hành động quyết định).

    • She made the final decision. ( ấy đã đưa ra quyết định cuối cùng.)
  • Decisive (tính từ): dứt khoát, tính quyết định.

    • The general is known for his decisive leadership. (Vị tướng được biết đến với khả năng lãnh đạo dứt khoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Determinative (mang tính quyết định), crucial (then chốt), pivotal (trọng yếu), conclusive (kết luận).
  • Danh từ: Decision-making (việc ra quyết định), deliberation (sự cân nhắc kỹ lưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp được hình thành từ "deciding" đây tính từ/danh từ. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "decide"). - Decide on/upon: quyết định chọn (cái ). - We need to decide on a venue for the party. (Chúng ta cần quyết định chọn địa điểm cho bữa tiệc.)

  • Decide against: quyết định không làm (điều ).
    • They decided against moving to a new city. (Họ quyết định không chuyển đến thành phố mới.)
Thành ngữ liên quan
  • The deciding factor: yếu tố quyết định.

    • Price was the deciding factor for most customers. (Giá cả yếu tố quyết định đối với hầu hết khách hàng.)
  • To have the deciding say: tiếng nói quyết định.

    • In the end, the manager has the deciding say. (Cuối cùng, người quản lý tiếng nói quyết định.)
deciding

The committee is casting the deciding vote on the new proposal.

Adjective
  1. khả năng, hay tính chất quyết định
    • cast the deciding vote
      bỏ phiếu quyết định
Noun
  1. quá trình nhận thức để đi đến một quyết định; sự ra quyết định