deciding
Tính từ:
- Có tính chất quyết định, có ý nghĩa then chốt: Dùng để mô tả yếu tố, hành động hoặc sự kiện có sức ảnh hưởng lớn nhất, dẫn đến một kết quả cuối cùng.
- Có khả năng quyết định: Chỉ khả năng hoặc quyền lực để đưa ra quyết định cuối cùng.
Danh từ:
- Sự quyết định, quá trình đi đến quyết định: Chỉ toàn bộ hành động nhận thức và cân nhắc để đưa ra một lựa chọn hoặc kết luận cuối cùng.
Tính từ:
- The last point he made was the deciding factor in our agreement. (Điểm cuối cùng anh ấy đưa ra là yếu tố quyết định trong thỏa thuận của chúng tôi.)
- She cast the deciding vote to break the tie. (Cô ấy đã bỏ lá phiếu quyết định để phá vỡ thế hòa.)
Danh từ:
- The deciding took several hours as the committee weighed all options. (Việc đi đến quyết định mất vài giờ khi hội đồng cân nhắc mọi lựa chọn.)
- Good deciding requires clear information and careful thought. (Việc ra quyết định tốt đòi hỏi thông tin rõ ràng và sự suy nghĩ cẩn thận.)
"the deciding moment": khoảnh khắc quyết định, thời điểm then chốt.
- The penalty kick was the deciding moment of the match. (Quả đá phạt đền là khoảnh khắc quyết định của trận đấu.)
"play a deciding role in": đóng vai trò quyết định trong việc gì.
- Public opinion played a deciding role in shaping the new policy. (Dư luận đã đóng vai trò quyết định trong việc định hình chính sách mới.)
Decide (động từ): quyết định.
- We must decide before the deadline. (Chúng ta phải quyết định trước hạn chót.)
Decision (danh từ): quyết định (kết quả của hành động quyết định).
- She made the final decision. (Cô ấy đã đưa ra quyết định cuối cùng.)
Decisive (tính từ): dứt khoát, có tính quyết định.
- The general is known for his decisive leadership. (Vị tướng được biết đến với khả năng lãnh đạo dứt khoát.)
- Tính từ: Determinative (mang tính quyết định), crucial (then chốt), pivotal (trọng yếu), conclusive (kết luận).
- Danh từ: Decision-making (việc ra quyết định), deliberation (sự cân nhắc kỹ lưỡng).
(Không có cụm động từ trực tiếp được hình thành từ "deciding" vì đây là tính từ/danh từ. Các cụm động từ liên quan thường dùng với động từ gốc "decide"). - Decide on/upon: quyết định chọn (cái gì). - We need to decide on a venue for the party. (Chúng ta cần quyết định chọn địa điểm cho bữa tiệc.)
- Decide against: quyết định không làm (điều gì).
- They decided against moving to a new city. (Họ quyết định không chuyển đến thành phố mới.)
The deciding factor: yếu tố quyết định.
- Price was the deciding factor for most customers. (Giá cả là yếu tố quyết định đối với hầu hết khách hàng.)
To have the deciding say: có tiếng nói quyết định.
- In the end, the manager has the deciding say. (Cuối cùng, người quản lý có tiếng nói quyết định.)
-
có khả năng, hay tính chất quyết định
-
cast the deciding votebỏ lá phiếu quyết định
-
-
quá trình nhận thức để đi đến một quyết định; sự ra quyết định
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự