decivilize

/di:'sivilaiz/ Cách viết khác : (decivilize) /di:'sivilaiz/
Học thuật
Thân thiện
decivilize

A powerful empire can decivilize a conquered region over generations.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phá hoại văn minh, làm thoái hóa: Hành động làm cho một xã hội, cộng đồng hoặc cá nhân mất đi các tiêu chuẩn văn minh, đạo đức tổ chức tiến bộ, khiến họ trở nên thô lỗ, man rợ hoặc kém phát triển hơn.
    • Làm thành dã man: Hành động tước bỏ những phẩm chất văn hóa xã hội đã đạt được, đưa trở lại trạng thái nguyên thủy, thiếu tổ chức hoặc tàn bạo.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The prolonged war threatened to decivilize the entire region. (Cuộc chiến kéo dài đe dọa sẽ phá hoại văn minh của toàn bộ khu vực.)
    • Some argue that extreme isolation can decivilize a person. (Một số người cho rằng sự cô lập cực đoan có thể làm thoái hóa một con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become decivilized": trở nên thoái hóa, mất đi văn minh (dạng bị động/trạng thái).
    • Without the rule of law, societies risk becoming decivilized. (Không luật pháp, các xã hội nguy trở nên thoái hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Decivilization (danh từ): sự phá hoại văn minh, sự thoái hóa.
    • The historian wrote about the decivilization of the fallen empire. (Nhà sử học viết về sự thoái hóa của đế chế sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Barbarize: làm cho trở nên man rợ.
  • Degrade: làm suy đồi, làm giảm giá trị.
  • Brutalize: làm cho trở nên tàn bạo.
Từ trái nghĩa
  • Civilize: khai hóa, làm cho văn minh.
  • Enlighten: khai sáng.
  • Cultivate: trau dồi, vun đắp (văn hóa).
decivilize

A powerful empire can decivilize a conquered region over generations.

ngoại động từ
  1. phá hoại văn minh, làm thoái hoá, làm thành dã man

Từ gần giống