declassification

Học thuật
Thân thiện
declassification

The archivist places the declassification stamp on the old file folder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giải mật: Hành động chính thức của một chính phủ hoặc cơ quan thẩm quyền nhằm loại bỏ tình trạng phân loại bí mật khỏi một tài liệu, thông tin hoặc khí, cho phép công chúng được tiếp cận.
    • Sự bãi bỏ tính mật: Quá trình công bố thông tin đã từng được bảo vệ lý do an ninh quốc gia hoặc chính sách ngoại giao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The declassification of historical documents allows researchers to study the past more accurately. (Việc giải mật các tài liệu lịch sử cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu quá khứ một cách chính xác hơn.)
    • After 50 years, the declassification process for these military records began. (Sau 50 năm, quá trình giải mật cho những hồ sơ quân sự này đã bắt đầu.)
    • Public pressure led to the declassification of the report. (Áp lực công chúng đã dẫn đến việc giải mật báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Automatic declassification": Giải mật tự động. Đây quy định theo đó tài liệu mật sẽ tự động được giải mật sau một khoảng thời gian nhất định (thường 25 hoặc 50 năm) trừ khi lệnh gia hạn đặc biệt.

    • According to the law, most documents are subject to automatic declassification after five decades. (Theo luật, hầu hết tài liệu sẽ được giải mật tự động sau năm thập kỷ.)
  • "Declassification review": Thẩm định giải mật. quy trình xem xét để quyết định xem một tài liệu mật có thể được giải mật hay không.

    • The agency is conducting a declassification review of the old intelligence files. (Cơ quan đang tiến hành thẩm định giải mật đối với các hồ sơ tình báo .)
Biến thể từ gần giống
  • Declassify (Động từ): Giải mật.

    • The president decided to declassify the memo. (Tổng thống quyết định giải mật bản ghi nhớ.)
  • Reclassification (Danh từ): Sự phân loại lại (có thể tái mật hóa thông tin đã giải mật).

    • The reclassification of the document surprised many historians. (Việc phân loại lại tài liệu đã làm nhiều nhà sử học ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Disclosure (Sự tiết lộ): Hành động làm cho thông tin được biết đến.
  • Release (Sự công bố): Hành động cho phép thông tin được tự do lưu hành.
Từ trái nghĩa
  • Classification (Sự phân loại bí mật): Hành động xác định thông tin bí mật hạn chế tiếp cận.
  • Secrecy (Tính bí mật): Trạng thái được giữ kín, không công khai.
declassification

The archivist places the declassification stamp on the old file folder.

Noun
  1. sự làm mất tính bí mật, sự tiết lộ

Từ trái nghĩa