declassify
/di'klæsifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Bỏ ra khỏi bảng phân loại bí mật; công bố (tài liệu, thông tin) trước đây được xếp loại mật: Hành động chính thức gỡ bỏ tình trạng "mật" hoặc "tuyệt mật" khỏi các tài liệu chính phủ hoặc thông tin nhạy cảm, cho phép công chúng tiếp cận.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The government decided to declassify the military records from the 1970s. (Chính phủ quyết định giải mật các hồ sơ quân sự từ những năm 1970.)
- These documents were declassified after 50 years. (Những tài liệu này đã được giải mật sau 50 năm.)
- The agency will not declassify that information for national security reasons. (Cơ quan đó sẽ không giải mật thông tin đó vì lý do an ninh quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be declassified": được giải mật (dạng bị động).
- The report was finally declassified and made available to historians. (Báo cáo cuối cùng đã được giải mật và cung cấp cho các nhà sử học.)
"declassifying process/procedure": quy trình giải mật.
- The declassifying process for these files is very complex. (Quy trình giải mật cho những hồ sơ này rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Declassification (danh từ): sự giải mật.
- The declassification of the papers revealed many secrets. (Việc giải mật các tài liệu đã tiết lộ nhiều bí mật.)
Classified (tính từ): được xếp loại mật (trái nghĩa về tình trạng).
- He had access to classified information. (Anh ta đã có quyền tiếp cận thông tin mật.)
Reclassify (động từ): phân loại lại (có thể thành mật hoặc không mật).
Từ đồng nghĩa
- Make public: công bố công khai.
- Release: phát hành, công bố (thường dùng cho thông tin).
Từ trái nghĩa
- Classify: phân loại, xếp vào loại mật.
- Withhold: giữ lại, không tiết lộ.
ngoại động từ
- bỏ ra trong bảng phân loại
- loại ra khỏi, loại coi là bí mặt quốc gia (tài liệu, tin tức)