declassify

/di'klæsifai/
ngoại động từ
  1. bỏ ra trong bảng phân loại
  2. loại ra khỏi, loại coi mặt quốc gia (tài liệu, tin tức)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa