classify

/'klæsifai/
ngoại động từ
  1. phân loại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "classify"

Từ có nhắc đến "classify"

classify
Scientists classify algae into different groups based on their characteristics.