classify

/'klæsifai/
Học thuật
Thân thiện
classify

Scientists classify algae into different groups based on their characteristics.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phân loại, sắp xếp vào loại: Hành động sắp xếp những thứ khác nhau vào các nhóm, loại hoặc hạng mục dựa trên những đặc điểm, tính chất hoặc tiêu chí chung.
    • Xếp hạng (theo mức độ bí mật): Trong ngữ cảnh chính thức hoặc chính phủ, "classify" có nghĩa tuyên bố thông tin bí mật không sẵn cho công chúng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Biologists classify animals into different groups based on their characteristics. (Các nhà sinh vật học phân loại động vật thành các nhóm khác nhau dựa trên đặc điểm của chúng.)
    • The library classifies books according to the Dewey Decimal System. (Thư viện phân loại sách theo Hệ thống Thập phân Dewey.)
    • The government decided to classify the military report. (Chính phủ quyết định xếp hạng mật báo cáo quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify something as something": phân loại cái thành/ cái .
    • This substance is classified as a hazardous material. (Chất này được phân loại vật liệu nguy hiểm.)
  • "classified information": thông tin mật, thông tin được xếp hạng bảo mật.
    • He has access to classified information. (Anh ta quyền tiếp cận thông tin mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Classification (n): sự phân loại, hệ thống phân loại.
    • The classification of plants is complex. (Việc phân loại thực vật rất phức tạp.)
  • Classifiable (adj): có thể phân loại được.
  • Classified (adj): đã được phân loại; (danh từ, số nhiều) mục rao vặt (trong báo, tạp chí).
    • Look for a used car in the classifieds. (Hãy tìm một chiếc xe đã qua sử dụng trong mục rao vặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Categorize: phân hạng, phân loại.
  • Sort: sắp xếp, phân loại.
  • Organize: tổ chức, sắp xếp hệ thống.
  • Group: nhóm lại.
Từ trái nghĩa
  • Declassify: giải mật, công bố (tài liệu mật).
  • Mix up: trộn lẫn, làm lộn xộn.
classify

Scientists classify algae into different groups based on their characteristics.

ngoại động từ
  1. phân loại

Từ trái nghĩa

Từ chứa "classify"

Từ có nhắc đến "classify"