declining
/di'klainiɳ/
Học thuậtThân thiện
An elderly couple enjoys a peaceful walk in the park during their declining years.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đang suy giảm, đang đi xuống: Dùng để mô tả một cái gì đó đang giảm dần về số lượng, chất lượng, sức mạnh hoặc tầm quan trọng.
- Đang tàn tạ, đang già yếu: Thường dùng để mô tả sức khỏe hoặc giai đoạn cuối đời của một người, khi sức lực và sức sống đang suy giảm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company is facing declining profits this quarter. (Công ty đang đối mặt với lợi nhuận suy giảm trong quý này.)
- She moved to a smaller house in her declining years. (Bà ấy chuyển đến một ngôi nhà nhỏ hơn trong những năm tháng tuổi già của mình.)
- There is a declining interest in traditional newspapers among young people. (Có một sự quan tâm suy giảm đối với báo giấy truyền thống trong giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the declining side of": đang ở vào giai đoạn suy tàn/giảm sút của một điều gì đó.
- The industry is on the declining side of its cycle. (Ngành công nghiệp đang ở vào giai đoạn suy tàn của chu kỳ.)
- "declining health": sức khỏe suy yếu.
- Despite his declining health, he remained optimistic. (Bất chấp sức khỏe suy yếu, ông ấy vẫn lạc quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Decline (động từ): từ chối; suy giảm, đi xuống.
- He had to decline the invitation due to prior commitments. (Anh ấy phải từ chối lời mời vì có những cam kết trước đó.)
- The population of the village began to decline. (Dân số của ngôi làng bắt đầu suy giảm.)
- Decline (danh từ): sự suy giảm, sự sụt giảm.
- There has been a sharp decline in sales. (Đã có một sự sụt giảm mạnh về doanh số.)
Từ đồng nghĩa
- Decreasing: đang giảm (nhấn mạnh sự thay đổi về số lượng).
- Diminishing: đang thu nhỏ lại, đang giảm bớt.
- Fading: đang phai mờ, đang suy yếu dần (thường về sức mạnh, ảnh hưởng).
- Waning: đang khuyết dần, đang suy yếu (như mặt trăng khuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'declining' là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'decline'). - Decline an offer/invitation: từ chối một lời đề nghị/lời mời. - She politely declined the job offer. (Cô ấy lịch sự từ chối lời đề nghị công việc.) - Decline to comment: từ chối bình luận. - The spokesperson declined to comment on the ongoing investigation. (Người phát ngôn từ chối bình luận về cuộc điều tra đang diễn ra.)
Thành ngữ liên quan
- In one's declining years: vào lúc cuối đời, lúc tuổi già.
- He took up painting in his declining years. (Ông ấy bắt đầu học vẽ vào lúc tuổi già.)
An elderly couple enjoys a peaceful walk in the park during their declining years.
tính từ
- xuống dốc, tàn tạ
- in one's declining yearslúc cuối đời, lúc tuổi già