decolour
/di:'kʌlə/ Cách viết khác : (decolour) /di:'kʌlə/ (decolorize) /di:'kʌləraiz/ (decolouri
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm phai màu, làm bay màu, làm mất màu: Hành động loại bỏ hoặc làm nhạt đi màu sắc của một vật, thường thông qua một quá trình hóa học hoặc vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The strong sunlight can decolour fabrics over time. (Ánh nắng mặt trời mạnh có thể làm phai màu vải theo thời gian.)
- This chemical is used to decolour the sugar during the refining process. (Hóa chất này được dùng để làm mất màu của đường trong quá trình tinh chế.)
- The old photograph had been decoloured by years of exposure to light. (Tấm ảnh cũ đã bị phai màu sau nhiều năm tiếp xúc với ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become decoloured": trở nên phai màu, bị mất màu (dạng bị động hoặc miêu tả trạng thái).
- The once-vibrant mural has become decoloured due to pollution. (Bức tranh tường từng rực rỡ đã trở nên phai màu do ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
- Decolourise / Decolorize (động từ): (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa tương tự "decolour".
- Decolourant / Decolorant (danh từ): chất tẩy màu, chất làm bay màu.
- Hydrogen peroxide is a common decolorant used in hair products. (Hydro peroxide là một chất tẩy màu phổ biến được dùng trong các sản phẩm dành cho tóc.)
- Decolourisation / Decolorization (danh từ): sự làm mất màu, sự khử màu.
- The decolorization of the wastewater is an important step in the treatment plant. (Việc khử màu của nước thải là một bước quan trọng trong nhà máy xử lý.)
Từ đồng nghĩa
- Bleach: tẩy trắng, làm bạc màu (thường ngụ ý làm cho trắng ra hoặc rất nhạt).
- Fade: phai, nhạt dần (thường do tác động tự nhiên như ánh sáng, giặt).
- Discolour: làm đổi màu, làm biến màu (thường theo hướng xấu, không mong muốn).
Từ trái nghĩa
- Colour / Color (động từ): nhuộm màu, tô màu.
- Stain: nhuộm, làm dính màu.
- Dye: nhuộm.