decompositional
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự phân hủy, liên quan đến quá trình phân hủy: Mô tả tính chất gây ra hoặc có liên quan đến sự phân hủy, đặc biệt là sự phân hủy các chất hữu cơ thành các thành phần đơn giản hơn.
- Có tính chất làm thối rữa: Chỉ đặc tính dẫn đến sự thối rữa, hủy hoại cấu trúc của vật chất hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The decompositional process of leaves enriches the forest soil. (Quá trình phân hủy của lá cây làm giàu đất rừng.)
- Scientists study the decompositional effects of various bacteria. (Các nhà khoa học nghiên cứu những tác động gây phân hủy của các loại vi khuẩn khác nhau.)
- High humidity accelerates the decompositional activity in the compost pile. (Độ ẩm cao đẩy nhanh hoạt động phân hủy trong đống ủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "decompositional analysis": phân tích phân rã/phân hủy (thường trong khoa học máy tính hoặc toán học, chỉ việc chia nhỏ một hệ thống phức tạp thành các phần đơn giản hơn để nghiên cứu).
- The software uses decompositional analysis to understand complex networks. (Phần mềm sử dụng phân tích phân rã để hiểu các mạng lưới phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Decompose (động từ): phân hủy, thối rữa; phân tích, chia nhỏ.
- Organic waste will decompose over time. (Rác thải hữu cơ sẽ phân hủy theo thời gian.)
Decomposition (danh từ): sự phân hủy, sự thối rữa; sự phân tích, sự chia nhỏ.
- The decomposition of the body was slowed by the cold temperature. (Sự phân hủy của cơ thể đã bị chậm lại do nhiệt độ thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Putrefactive: (tính từ) gây thối rữa, liên quan đến sự thối rữa.
- Decay-causing: (tính từ) gây ra sự phân hủy/hư hỏng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "decompositional" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học (như sinh học, hóa học, khoa học môi trường) hoặc kỹ thuật.
- Nó mô tả một hoặc hơn là một hành động cụ thể. Hành động được mô tả bởi động từ "decompose".
Adjective
- gây ra sự phân hủy, thối rữa hữu cơ