disintegrative
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Có khuynh hướng làm phân hủy, phân rã: Chỉ tính chất của một thứ gì đó có xu hướng tự vỡ ra, tan rã thành các phần nhỏ hơn hoặc các yếu tố cấu thành của nó. Nó mô tả một quá trình hoặc một lực lượng dẫn đến sự tan vỡ, suy yếu của một cấu trúc, hệ thống hoặc mối liên kết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The disintegrative forces within the empire eventually led to its collapse. (Những lực lượng có khuynh hướng phân rã bên trong đế chế cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.)
- The chemical had a disintegrative effect on the plastic, causing it to crumble. (Hóa chất đó có tác dụng phân hủy lên nhựa, khiến nó vụn ra.)
- They were concerned about the disintegrative impact of social media on community cohesion. (Họ lo ngại về tác động làm suy yếu của mạng xã hội đối với sự gắn kết cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học: Có thể dùng để mô tả một quá trình tâm thần hoặc một rối loạn dẫn đến sự tan rã của các chức năng nhận thức hoặc nhân cách.
- Some forms of dementia are characterized by disintegrative cognitive processes. (Một số dạng sa sút trí tuệ được đặc trưng bởi các quá trình nhận thức có tính phân rã.)
Biến thể và từ gần giống
- Disintegrate (Động từ): Phân hủy, tan rã.
- The old paper began to disintegrate when touched. (Tờ giấy cũ bắt đầu phân hủy khi chạm vào.)
- Disintegration (Danh từ): Sự phân hủy, sự tan rã.
- The disintegration of the Soviet Union changed world politics. (Sự tan rã của Liên Xô đã thay đổi chính trị thế giới.)
- Disintegrator (Danh từ): Máy nghiền, thiết bị phá hủy.
Từ đồng nghĩa
- Corrosive: Ăn mòn, có tính phá hủy dần dần.
- Destructive: Có tính phá hủy.
- Fragmenting: Làm vỡ vụn, chia rẽ.
Từ trái nghĩa
- Integrative: Có tính hợp nhất, tích hợp.
- Cohesive: Có tính kết dính, gắn bó.
- Unifying: Có tính thống nhất.
Adjective
- có khuynh hướng làm cho phân hủy, phân rã ra