decompression

/,di:kəm'preʃn/
Học thuật
Thân thiện
decompression

A diver undergoes decompression in a special chamber.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giảm áp, sự giải nén: Quá trình giảm bớt áp lực hoặc sức ép, đặc biệt áp suất vật hoặc tinh thần.
    • Sự khôi phục dữ liệu: Trong công nghệ thông tin, đây quá trình khôi phục dữ liệu đã được nén về trạng thái ban đầu để sử dụng hoặc hiển thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diver must undergo slow decompression to avoid the bends. (Thợ lặn phải trải qua quá trình giảm áp chậm để tránh bị bệnh khí ép.)
    • After the stressful project, a vacation was necessary for mental decompression. (Sau dự án căng thẳng, một kỳ nghỉ cần thiết cho việc giải tỏa tinh thần.)
    • The software handles file decompression quickly. (Phần mềm xử lý việc giải nén tệp một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Decompression sickness": Bệnh giảm áp, một tình trạng nguy hiểm xảy ra khi cơ thể chuyển từ môi trường áp suất cao sang thấp quá nhanh.

    • Proper decompression stops are essential to prevent decompression sickness. (Các điểm dừng giảm áp đúng cách cần thiết để ngăn ngừa bệnh giảm áp.)
  • "Decompression chamber": Buồng giảm áp, một thiết bị được sử dụng để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh giảm áp.

    • The injured diver was placed in a decompression chamber. (Thợ lặn bị thương được đưa vào buồng giảm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Decompress (động từ): Giảm áp, giải nén.

    • You need to decompress the files before opening them. (Bạn cần giải nén các tệp trước khi mở chúng.)
  • Compression (danh từ): Sự nén, sự ép. (Từ trái nghĩa)

    • Data compression saves storage space. (Nén dữ liệu tiết kiệm dung lượng lưu trữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pressure relief: Sự giảm áp lực.
  • Unpacking: Giải nén (thường dùng trong công nghệ thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'decompression'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'decompress').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'decompression').

decompression

A diver undergoes decompression in a special chamber.

danh từ
  1. sự bớt sức ép, sự giảm sức ép

Từ trái nghĩa

Từ chứa "decompression"