deconsecrated

Học thuật
Thân thiện
deconsecrated

The old church was deconsecrated and turned into a community library.

Định nghĩa
  1. Tính từ (tôn giáo):
    • Được hoàn tục, được giải thánh: Chỉ một nơi chốn (như nhà thờ, đền thờ, nghĩa trang) hoặc một vật thể linh thiêng trước đây đã được thánh hiến, nhưng đã trải qua một nghi thức tôn giáo chính thức để loại bỏ tình trạng thánh thiêng đó. không còn được dành riêng cho mục đích tôn giáo nữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The deconsecrated church is now used as a community center. (Nhà thờ đã được hoàn tục giờ đây được sử dụng làm trung tâm cộng đồng.)
    • They held a ceremony for the deconsecrated ground before construction began. (Họ đã tổ chức một buổi lễ cho khu đất đã được giải thánh trước khi việc xây dựng bắt đầu.)
    • The sale of a deconsecrated chapel caused some controversy. (Việc bán một nhà nguyện đã được hoàn tục đã gây ra một số tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deconsecrated" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp , lịch sử hoặc báo chí khi mô tả sự thay đổi chức năng của một công trình tôn giáo. Từ này mang sắc thái trung lập về mặt nghi lễ nhưng có thể hàm ý một sự thay đổi đáng kể về ý nghĩa công dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Deconsecrate (động từ): hoàn tục, giải thánh.
    • The bishop decided to deconsecrate the old chapel. (Vị giám mục quyết định hoàn tục nhà nguyện .)
  • Consecrated (tính từ, trái nghĩa): đã được thánh hiến, đã được hiến dâng.
    • The consecrated altar is the focal point of the church. (Bàn thờ đã được thánh hiến trung tâm của nhà thờ.)
  • Secularized (tính từ): được thế tục hóa (có nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho tài sản hoặc thể chế tôn giáo nói chung, không nhất thiết phải qua nghi thức cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Desanctified: được giải thánh (gần nghĩa nhất).
  • Secularized: được thế tục hóa.
  • Decommissioned (religious context): được ngừng sử dụng (với chức năng tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "deconsecrated" đây tính từ. Hành động liên quan "deconsecrate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deconsecrated").

deconsecrated

The old church was deconsecrated and turned into a community library.

Adjective
  1. (tôn giáo) được hoàn tục

Từ tương tự