desecrated

Adjective
  1. bị báng bổ (thần thánh), bị đối xử một cách khinh miệt, coi thường, bị xúc phạm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

desecrated
The vandals desecrated the old monument in the town square.