deconstruction

Học thuật
Thân thiện
deconstruction

A student uses deconstruction to analyze a classic novel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giải toả kết cấu: Một phương pháp phân tích triết học phê bình văn học, nghệ thuật, nhằm mổ xẻ một văn bản, tác phẩm hoặc khái niệm để phát hiện làm những mâu thuẫn nội tại, những giả định ngầm ẩn sự bất ổn trong chính cấu trúc ý nghĩa của . Phương pháp này thường đặt câu hỏi về tính khách quan, sự ổn định của ngôn ngữ ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Literary scholars often use deconstruction to analyze classic novels. (Các học giả văn học thường sử dụng giải toả kết cấu để phân tích các tiểu thuyết kinh điển.)
    • The deconstruction of traditional gender roles was a central theme in her essay. (Việc giải toả kết cấu các vai trò giới truyền thống chủ đề trung tâm trong bài luận của ấy.)
    • His approach involves the deconstruction of political ideologies. (Cách tiếp cận của anh ấy liên quan đến việc giải toả kết cấu các hệ tư tưởng chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Practice of deconstruction": thực hành giải toả kết cấu.

    • The philosopher is known for his practice of deconstruction. (Nhà triết học được biết đến với thực hành giải toả kết cấu của ông.)
  • "Undergo deconstruction": trải qua sự giải toả kết cấu.

    • The concept of absolute truth undergoes deconstruction in postmodern thought. (Khái niệm về chân lý tuyệt đối trải qua sự giải toả kết cấu trong tư tưởng hậu hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Deconstruct (Động từ): giải toả kết cấu.

    • The critic sought to deconstruct the author's narrative. (Nhà phê bình tìm cách giải toả kết cấu câu chuyện của tác giả.)
  • Deconstructive (Tính từ): mang tính giải toả kết cấu.

    • Her deconstructive reading of the poem revealed hidden tensions. (Cách đọc mang tính giải toả kết cấu của về bài thơ đã tiết lộ những căng thẳng tiềm ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân tích phê phán: Phân tích tính chất phê bình, mổ xẻ.
  • Giải cấu trúc: (Một cách dịch khác, ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh học thuật tiếng Việt) cho cùng khái niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "deconstruction")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "deconstruction")

deconstruction

A student uses deconstruction to analyze a classic novel.

Noun
  1. Giải toả kết cấu

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "deconstruction"