deconstructionism
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa giải tỏa kết cấu: Một lý thuyết triết học và phương pháp phê bình (thường áp dụng cho văn học hoặc điện ảnh) nhằm mục đích phơi bày những mâu thuẫn sâu xa, tiềm ẩn trong một tác phẩm bằng cách phân tích, tháo dỡ các cấu trúc ngôn ngữ và ý nghĩa bề mặt của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Deconstructionism challenges the idea that a text has a single, fixed meaning. (Chủ nghĩa giải tỏa kết cấu thách thức quan niệm rằng một văn bản chỉ có một ý nghĩa duy nhất và cố định.)
- The professor's analysis of the novel was heavily influenced by deconstructionism. (Phân tích của vị giáo sư về cuốn tiểu thuyết chịu ảnh hưởng nặng nề bởi chủ nghĩa giải tỏa kết cấu.)
- Some critics argue that deconstructionism makes interpretation too subjective. (Một số nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa giải tỏa kết cấu khiến việc diễn giải trở nên quá chủ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply deconstructionism to": áp dụng chủ nghĩa giải tỏa kết cấu vào.
- Scholars often apply deconstructionism to legal texts to reveal hidden biases. (Các học giả thường áp dụng chủ nghĩa giải tỏa kết cấu vào các văn bản pháp lý để phát lộ những thành kiến tiềm ẩn.)
"the principles of deconstructionism": các nguyên tắc của chủ nghĩa giải tỏa kết cấu.
- The essay explores the principles of deconstructionism in modern art. (Bài tiểu luận khám phá các nguyên tắc của chủ nghĩa giải tỏa kết cấu trong nghệ thuật hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Deconstruction (n): sự giải tỏa kết cấu, hành động/phương pháp phân tích theo chủ nghĩa này.
- Her deconstruction of the film's narrative was brilliant. (Sự giải tỏa kết cấu cốt truyện phim của cô ấy thật xuất sắc.)
Deconstruct (v): giải tỏa kết cấu, phân tích theo phương pháp này.
- The philosopher sought to deconstruct traditional notions of gender. (Nhà triết học tìm cách giải tỏa kết cấu những quan niệm truyền thống về giới tính.)
Từ đồng nghĩa
- Post-structuralism (n): Chủ nghĩa hậu cấu trúc (một trường phái triết học rộng hơn, trong đó deconstructionism là một phần quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù trực tiếp cho danh từ 'deconstructionism')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'deconstructionism')
Noun
- Chủ nghĩa giải tỏa kết cấu