decontaminate

/'di:kən'tæmineit/
Học thuật
Thân thiện
decontaminate

The workers decontaminate the soil at the new park site.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khử nhiễm, làm sạch (khỏi các chất độc hại, phóng xạ, vi khuẩn...): Hành động loại bỏ hoặc trung hòa các chất gây ô nhiễm, chất độc, tác nhân sinh học hoặc phóng xạ khỏi một người, vật thể, bề mặt hoặc khu vực để làm cho an toàn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • After the chemical spill, the emergency team worked to decontaminate the area. (Sau sự cố tràn hóa chất, đội ứng phó khẩn cấp đã làm việc để khử nhiễm khu vực.)
    • All laboratory equipment must be properly decontaminated before reuse. (Tất cả thiết bị phòng thí nghiệm phải được khử nhiễm đúng cách trước khi tái sử dụng.)
    • The reference states: "The soil around the housing development had to be decontaminated by the city." (Tài liệu tham khảo ghi: "Thành phố đã phải khử nhiễm cho vùng đất xung quanh khu phát triển nhà ở.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To decontaminate oneself/someone": Tự khử nhiễm hoặc khử nhiễm cho ai đó, thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc quân sự sau khi tiếp xúc với chất độc.
    • Soldiers were instructed to decontaminate themselves immediately after the drill. (Binh lính được hướng dẫn tự khử nhiễm ngay sau cuộc diễn tập.)
  • "Decontamination procedure/process": Quy trình khử nhiễm (đây danh từ hóa từ hành động "decontaminate").
    • Following a strict decontamination procedure is crucial in a biohazard lab. (Tuân theo một quy trình khử nhiễm nghiêm ngặt rất quan trọng trong phòng thí nghiệm nguy sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Decontamination (danh từ): Sự khử nhiễm, quá trình khử nhiễm.
    • The decontamination of the nuclear site will take decades. (Việc khử nhiễm khu vực hạt nhân sẽ mất hàng thập kỷ.)
  • Contaminate (ngoại động từ, trái nghĩa): Làm nhiễm bẩn, làm ô nhiễm.
    • Do not contaminate the sterile samples. (Đừng làm nhiễm bẩn các mẫu vật vô trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Purify: Thanh lọc, tinh chế (thường nhấn mạnh việc loại bỏ tạp chất nói chung).
  • Sterilize: Khử trùng (tập trung vào việc tiêu diệt mọi vi sinh vật).
  • Sanitize: Vệ sinh, khử khuẩn (làm sạch để giảm số lượng vi khuẩn đến mức an toàn).
  • Cleanse: Làm sạch, thanh tẩy (có thể dùng theo nghĩa vật hoặc tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "decontaminate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "decontaminate")

decontaminate

The workers decontaminate the soil at the new park site.

ngoại động từ
  1. khử nhiễm, làm sạch

Từ trái nghĩa