contaminate

/kən'tæmineit/
ngoại động từ
  1. làm bẩn, làm ô uế
  2. làm nhiễm (bệnh)
  3. làm hư hỏng
    • to be contaminated by companions
      bị bạn xấu làm hư hỏng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

contaminate
The factory's waste pipe is beginning to contaminate the clear river.