contaminate

/kən'tæmineit/
Học thuật
Thân thiện
contaminate

The factory's waste pipe is beginning to contaminate the clear river.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm bẩn, làm ô nhiễm: Hành động làm cho một thứ đó trở nên bẩn, không tinh khiết hoặc nguy hiểm bằng cách thêm vào các chất độc hại, vi khuẩn, hoặc chất gây ô nhiễm.
    • Làm nhiễm bệnh: Hành động làm cho một người, động vật hoặc môi trường tiếp xúc với tác nhân gây bệnh.
    • Làm hư hỏng, làm suy đồi (đạo đức, tư tưởng): Hành động làm ảnh hưởng xấu đến tư tưởng, đạo đức hoặc phẩm chất của ai đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The factory waste contaminated the river. (Chất thải từ nhà máy đã làm ô nhiễm dòng sông.)
    • The lab sample was contaminated by bacteria from the air. (Mẫu vật trong phòng thí nghiệm đã bị nhiễm khuẩn từ không khí.)
    • His mind was contaminated by extremist ideologies. (Tư tưởng của anh ta đã bị làm suy đồi bởi các hệ tư tưởng cực đoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be contaminated with/by something": Bị ô nhiễm/nhiễm bẩn bởi cái đó.
    • The water supply was found to be contaminated with lead. (Nguồn cung cấp nước được phát hiện bị nhiễm chì.)
  • "Contaminated area/site": Khu vực bị ô nhiễm.
    • Access to the contaminated site was strictly prohibited. (Việc ra vào khu vực bị ô nhiễm bị nghiêm cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Contaminant (danh từ): Chất gây ô nhiễm, tác nhân gây nhiễm bẩn.
    • Chemical contaminants were detected in the soil. (Các chất gây ô nhiễm hóa học đã được phát hiện trong đất.)
  • Contamination (danh từ): Sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn.
    • The contamination of the food caused a public health scare. (Sự nhiễm bẩn thực phẩm đã gây ra mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pollute: Làm ô nhiễm (thường dùng cho môi trường không khí, nước).
  • Taint: Làm vẩn đục, làm ô uế (có thể dùng cho vật chất hoặc danh tiếng).
  • Infect: Làm nhiễm trùng, lây nhiễm (bệnh).
Từ trái nghĩa
  • Purify: Làm sạch, tinh chế.
  • Decontaminate: Khử trùng, khử nhiễm.
  • Cleanse: Tẩy sạch, thanh tẩy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "contaminate" kết hợp với giới từ như "with" hoặc "by".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "contaminate".)

contaminate

The factory's waste pipe is beginning to contaminate the clear river.

ngoại động từ
  1. làm bẩn, làm ô uế
  2. làm nhiễm (bệnh)
  3. làm hư hỏng
    • to be contaminated by companions
      bị bạn xấu làm hư hỏng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa