decortication

Học thuật
Thân thiện
decortication

A surgeon performs a decortication procedure in the operating room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Phẫu thuật):
    • Thủ thuật bóc vỏ: Một thủ thuật phẫu thuật nhằm loại bỏ lớp vỏ bên ngoài (bao , màng cứng) của một cơ quan hoặc cấu trúc trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient underwent decortication to remove the fibrous layer from the lung. (Bệnh nhân đã trải qua thủ thuật bóc vỏ để loại bỏ lớp từ phổi.)
    • Renal decortication is a complex surgical procedure. (Thủ thuật bóc vỏ thận một quy trình phẫu thuật phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên môn để mô tả các loại phẫu thuật cụ thể.
    • Pleural decortication involves stripping the inflamed pleural peel from the lung surface. (Thủ thuật bóc vỏ màng phổi liên quan đến việc bóc tách lớp màng phổi bị viêm ra khỏi bề mặt phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Decorticate (Động từ): Thực hiện thủ thuật bóc vỏ.
    • The surgeon needed to decorticate the kidney to restore its function. (Bác sĩ phẫu thuật cần bóc vỏ thận để phục hồi chức năng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Peeling (n): Sự bóc tách (ít chuyên môn hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh chung).
  • Stripping (n): Thủ thuật tách bóc (trong phẫu thuật).
Lưu ý
  • "Decortication" một thuật ngữ kỹ thuật cao, hầu như chỉ được sử dụng trong văn bản y khoa, báo cáo phẫu thuật hoặc trao đổi giữa các chuyên gia y tế. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
decortication

A surgeon performs a decortication procedure in the operating room.

Noun
  1. thuật bóc vỏ
    • renal decortication
      thủ thuật bóc vỏ thận