decrescent
/di'kresnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giảm dần, thu nhỏ dần: Mô tả một vật đang trong quá trình giảm kích thước, số lượng, cường độ hoặc mức độ.
- Khuyết dần (dùng cho mặt trăng): Chỉ hình dạng của mặt trăng khi phần được chiếu sáng đang giảm dần, từ trăng tròn đến trăng non.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The decrescent light of the evening sun made long shadows. (Ánh sáng giảm dần của mặt trời buổi chiều tạo ra những bóng dài.)
- A decrescent moon hung in the pre-dawn sky. (Một vầng trăng khuyết dần treo lơ lửng trên bầu trời lúc hừng đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "decrescent phase": giai đoạn khuyết dần (của mặt trăng).
- The moon is now in its decrescent phase. (Mặt trăng hiện đang trong giai đoạn khuyết dần.)
- "decrescent sound": âm thanh nhỏ dần.
- The decrescent sound of the train faded into the distance. (Âm thanh nhỏ dần của đoàn tàu tan biến vào khoảng xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Decrescendo (danh từ, tính từ, trạng từ - từ mượn trong âm nhạc): chỉ sự giảm dần cường độ âm thanh.
- The music ended with a long decrescendo. (Bản nhạc kết thúc với một đoạn giảm âm dài.)
- Waning (tính từ): khuyết dần, suy yếu dần (có thể dùng cho mặt trăng hoặc sức ảnh hưởng).
- waning moon (trăng khuyết), waning influence (ảnh hưởng suy giảm).
Từ đồng nghĩa
- Diminishing: đang giảm bớt, thu nhỏ lại.
- Decreasing: đang giảm xuống.
- Waning: đang khuyết đi, suy yếu đi (thường dùng cho mặt trăng hoặc sức mạnh).
Từ trái nghĩa
- Crescent: lưỡi liềm, đang tăng dần (dùng cho mặt trăng).
- Waxing: đang tròn dần, đang tăng lên (dùng cho mặt trăng hoặc sức mạnh).
- Increasing: đang tăng lên.
tính từ
- giảm bớt, xuống dần
- decrescent moontrăng khuyết, trăng cuối tuần