decrescendo

/di,minju'endou/ Cách viết khác : (decrescendo) /'di:kri'ʃendou/
phó từ
  1. (âm nhạc) nhẹ dần
danh từ
  1. (âm nhạc) sự nhẹ dần
  2. khúc nhẹ dần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

decrescendo
The conductor signals a decrescendo in the orchestra.