decrescendo
/di,minju'endou/ Cách viết khác : (decrescendo) /'di:kri'ʃendou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (âm nhạc):
- Sự nhẹ dần, sự giảm dần cường độ âm thanh: Chỉ sự thay đổi dần dần từ to xuống nhỏ trong âm nhạc.
- Khúc nhạc được chơi nhẹ dần: Đoạn nhạc cụ thể yêu cầu hiệu ứng âm thanh giảm dần.
Tính từ (âm nhạc):
- Nhẹ dần, giảm dần: Mô tả cách diễn tấu một đoạn nhạc với cường độ âm thanh giảm dần.
Phó từ (âm nhạc):
- Một cách nhẹ dần, một cách giảm dần: Chỉ cách thức diễn tấu, thường được ghi trên bản nhạc để hướng dẫn người biểu diễn.
Nội động từ (âm nhạc):
- Trở nên nhẹ dần, giảm dần cường độ: Hành động chơi nhạc ngày càng nhỏ dần đi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The composer marked a sudden decrescendo in the score. (Nhà soạn nhạc đã đánh dấu một sự nhẹ dần đột ngột trong bản tổng phổ.)
- The cellist executed the long decrescendo beautifully. (Người chơi cello đã thể hiện khúc nhạc nhẹ dần dài một cách tuyệt đẹp.)
Tính từ/Phó từ:
- Play this phrase decrescendo. (Hãy chơi cụm nhạc này một cách nhẹ dần.)
- The decrescendo passage creates a feeling of distance. (Đoạn nhạc nhẹ dần tạo ra cảm giác xa dần.)
Động từ:
- The orchestra decrescendoed to a whisper. (Dàn nhạc đã giảm dần xuống chỉ còn như một tiếng thì thầm.)
- The music decrescendoes here, as indicated. (Âm nhạc trở nên nhẹ dần ở đây, như đã được chỉ dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ký hiệu: Trong bản nhạc, "decrescendo" thường được ký hiệu bằng chữ viết tắt "decresc." hoặc ký hiệu hình nón mở rộng dần ().
- Đối lập với "crescendo": "Decrescendo" là hiệu ứng ngược lại của "crescendo" (to dần). Cả hai thường được sử dụng cùng nhau để tạo sự tương phản động lực.
Biến thể và từ gần giống
- Diminuendo (danh từ, tính từ, phó từ): Từ đồng nghĩa chuyên môn trong âm nhạc, cũng có nghĩa là "nhẹ dần". Đôi khi "diminuendo" được cho là mang sắc thái giảm dần nhẹ nhàng hơn "decrescendo", nhưng chúng thường được dùng thay thế cho nhau.
Từ đồng nghĩa
- (Âm nhạc) Diminuendo: nhẹ dần.
- Decrease in volume: sự giảm âm lượng.
Từ trái nghĩa
- Crescendo: to dần.
- Forte: mạnh, to.
danh từ
- (âm nhạc) sự nhẹ dần
- khúc nhẹ dần