decurved
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị cong xuống dưới, uốn cong xuống: Dùng để mô tả hình dạng của một vật, đặc biệt là một bộ phận cơ thể, có đường cong hướng xuống phía dưới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bird has a long, decurved beak. (Con chim có một cái mỏ dài, cong xuống dưới.)
- The tips of the ancient statue's wings are slightly decurved. (Đầu cánh của bức tượng cổ hơi cong xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như sinh học, động vật học, hoặc thực vật học để mô tả chính xác hình thái.
- Botanists note the decurved margins of the leaf. (Các nhà thực vật học ghi nhận các mép lá cong xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Decurve (động từ): làm cong xuống, uốn cong xuống.
- The blacksmith will decurve the metal rod. (Người thợ rèn sẽ uốn cong thanh kim loại xuống dưới.)
Từ đồng nghĩa
- Downcurved: cong xuống.
- Downward-curving: có đường cong hướng xuống.
Từ trái nghĩa
- Recurved: cong ngược lên trên.
- Upcurved: cong lên.
Adjective
- bị cong xuống