decurved

Học thuật
Thân thiện
decurved

The curlew uses its decurved bill to probe the mud for worms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cong xuống dưới, uốn cong xuống: Dùng để mô tả hình dạng của một vật, đặc biệt một bộ phận cơ thể, đường cong hướng xuống phía dưới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bird has a long, decurved beak. (Con chim một cái mỏ dài, cong xuống dưới.)
    • The tips of the ancient statue's wings are slightly decurved. (Đầu cánh của bức tượng cổ hơi cong xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như sinh học, động vật học, hoặc thực vật học để mô tả chính xác hình thái.
    • Botanists note the decurved margins of the leaf. (Các nhà thực vật học ghi nhận các mép cong xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Decurve (động từ): làm cong xuống, uốn cong xuống.
    • The blacksmith will decurve the metal rod. (Người thợ rèn sẽ uốn cong thanh kim loại xuống dưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Downcurved: cong xuống.
  • Downward-curving: đường cong hướng xuống.
Từ trái nghĩa
  • Recurved: cong ngược lên trên.
  • Upcurved: cong lên.
decurved

The curlew uses its decurved bill to probe the mud for worms.

Adjective
  1. bị cong xuống

Từ tương tự