retrorse
/ri'trɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngược, lộn ngược, cong về phía sau hoặc hướng xuống dưới: Thuật ngữ "retrorse" trong sinh vật học dùng để mô tả các bộ phận (như lông, gai, lá) có hướng cong hoặc uốn ngược về phía sau hoặc hướng xuống dưới, trái ngược với hướng phát triển thông thường hoặc trái ngược với "antrorse" (hướng lên trên hoặc về phía trước).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant is identified by its leaves with retrorse barbs. (Cây này được nhận dạng bởi những chiếc lá có gai ngược.)
- Under the microscope, we observed retrorse hairs on the stem. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy những sợi lông ngược trên thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả khoa học chuyên ngành, đặc biệt là trong thực vật học, động vật học hoặc giải phẫu học để mô tả chính xác hướng của các cấu trúc nhỏ.
- The retrorse spines provide a defense mechanism for the seed pod. (Những gai ngược cung cấp một cơ chế phòng vệ cho quả nang hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Retrorsely (phó từ): một cách ngược chiều, hướng ngược.
- The scales are arranged retrorsely on the branch. (Các vảy xếp theo hướng ngược trên cành.)
Từ đồng nghĩa
- Backward-curving: cong về phía sau.
- Recurved: uốn cong ngược lại.
Từ trái nghĩa
- Antrorse: hướng lên trên hoặc về phía trước.
- Antrorse hairs point toward the apex of the stem. (Lông hướng lên chỉ về phía đỉnh của thân.)
tính từ
- (sinh vật học) ngược, lộn ngược