dedicator
/'dedikeitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cống hiến: Người dành tặng hoặc hiến dâng thời gian, công sức, tài năng hoặc một vật gì đó cho một mục đích, con người hoặc lý tưởng cụ thể.
- Người đề tặng: Người viết lời đề tặng trong một cuốn sách, tác phẩm nghệ thuật hoặc sáng tạo để ghi nhận hoặc dành tặng nó cho một cá nhân hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was a tireless dedicator to the cause of education. (Bà ấy là một người cống hiến không mệt mỏi cho sự nghiệp giáo dục.)
- The author's name appears as the dedicator on the first page. (Tên tác giả xuất hiện với tư cách là người đề tặng ở trang đầu tiên.)
- As the dedicator of this memorial, he wanted it to honor all veterans. (Là người cống hiến xây dựng đài tưởng niệm này, ông ấy muốn nó tôn vinh tất cả các cựu chiến binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the role of a dedicator": Ở vai trò của một người cống hiến.
- He spoke in the role of a dedicator to the arts. (Ông ấy đã phát biểu với tư cách là một người cống hiến cho nghệ thuật.)
"Act as a dedicator": Đóng vai trò là người đề tặng/cống hiến.
- The foundation acted as the dedicator of the new library wing. (Quỹ này đã đóng vai trò là đơn vị cống hiến xây dựng dãy nhà mới cho thư viện.)
Biến thể và từ gần giống
Dedicate (động từ): Cống hiến, hiến dâng, đề tặng.
- He decided to dedicate his life to science. (Anh ấy quyết định cống hiến cuộc đời mình cho khoa học.)
Dedication (danh từ): Sự cống hiến; lời đề tặng.
- Her dedication to her work is admirable. (Sự cống hiến của cô ấy cho công việc thật đáng ngưỡng mộ.)
- The book has a beautiful dedication to his parents. (Cuốn sách có một lời đề tặng đẹp gửi đến bố mẹ ông ấy.)
Dedicated (tính từ): Tận tụy, tận tâm, được dành riêng.
- She is a dedicated teacher. (Cô ấy là một giáo viên tận tụy.)
Từ đồng nghĩa
- Người cống hiến: Contributor (người đóng góp), devotee (người tận tụy), donor (nhà tài trợ, người hiến tặng - trong ngữ cảnh vật chất).
- Người đề tặng: Inscriber (người khắc/ghi lời đề tặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dedicator")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dedicator")
danh từ
- người cống hiến
- người đề tặng (sách...)