dedicatory

/'dedikətəri/
Học thuật
Thân thiện
dedicatory

This book has a dedicatory page at the front.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để đề tặng, tính chất đề tặng: Thuộc về hoặc liên quan đến việc dành tặng một tác phẩm, công trình, hoặc lời nói cho một người hoặc một mục đích cụ thể, thường được thể hiện qua một lời đề tặng trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The book includes a dedicatory page to the author's mentor. (Cuốn sách một trang đề tặng dành cho người thầy của tác giả.)
    • She wrote a beautiful dedicatory speech for the opening ceremony of the new library. ( ấy đã viết một bài diễn văn đề tặng tuyệt vời cho lễ khánh thành thư viện mới.)
    • The poet composed a dedicatory verse for his wife. (Nhà thơ đã sáng tác một đoạn thơ đề tặng vợ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dedicatory inscription": Dòng chữ/câu khắc đề tặng.

    • The dedicatory inscription on the monument honored the fallen soldiers. (Dòng chữ đề tặng trên đài tưởng niệm vinh danh những người lính đã hy sinh.)
  • "Dedicatory letter/epistle": Thư đề tặng (thường đặtđầu sách).

    • The novel begins with a long dedicatory letter to the author's parents. (Cuốn tiểu thuyết bắt đầu bằng một bức thư đề tặng dài gửi đến cha mẹ tác giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Dedicate (v): Dâng hiến, cống hiến; đề tặng.

    • He dedicated his life to science. (Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.)
    • She dedicated the song to her fans. ( ấy đã đề tặng bài hát cho người hâm mộ.)
  • Dedication (n): Sự cống hiến; lời đề tặng.

    • Her dedication to her work is admirable. (Sự cống hiến của ấy cho công việc thật đáng ngưỡng mộ.)
    • I read the dedication at the front of the book. (Tôi đã đọc lời đề tặngphần đầu cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Commemorative: Kỷ niệm, tưởng niệm (nhấn mạnh việc tưởng nhớ).
  • Inscriptive: tính chất khắc chữ, đề chữ (thường trên bề mặt cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'dedicatory')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'dedicatory')

dedicatory

This book has a dedicatory page at the front.

tính từ
  1. để đề tặng

Từ gần giống