deep-mined
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Than đá) được khai thác từ lòng đất sâu: Mô tả than đá được khai thác từ các mỏ ngầm sâu dưới lòng đất, thường bằng cách đào hầm và đường hầm, trái ngược với việc khai thác lộ thiên (strip-mined).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The power plant uses only deep-mined coal to ensure a consistent supply. (Nhà máy điện chỉ sử dụng than được khai thác từ lòng đất sâu để đảm bảo nguồn cung ổn định.)
- Deep-mined coal often requires more complex and expensive extraction methods. (Than khai thác hầm lò thường đòi hỏi các phương pháp khai thác phức tạp và tốn kém hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp khai thác mỏ, năng lượng và địa chất để phân biệt phương pháp khai thác.
- Có thể dùng để nhấn mạnh nguồn gốc hoặc phương pháp khai thác của nhiên liệu hóa thạch trong các báo cáo kỹ thuật, môi trường hoặc kinh tế.
Biến thể và từ gần giống
- Deep mining (n): Khai thác hầm lò, khai thác mỏ sâu.
- Deep mining is a dangerous profession. (Khai thác hầm lò là một nghề nghiệp nguy hiểm.)
- Strip-mined (adj): (Than đá) được khai thác lộ thiên (bằng cách bóc lớp đất mặt).
- Strip-mined land requires extensive rehabilitation. (Vùng đất khai thác lộ thiên cần được phục hồi quy mô lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Underground-mined (adj): Được khai thác dưới lòng đất. (Từ này nhấn mạnh vị trí khai thác hơn là độ sâu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Adjective
- (than đá) được khai thác từ lòng đất sâu