mined
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Khoáng sản, tài nguyên) đã được đào, đã được khai thác: Dùng để mô tả khoáng sản, quặng hoặc tài nguyên thiên nhiên đã được lấy ra từ lòng đất thông qua hoạt động khai thác mỏ.
- (Khu vực) đã bị đặt mìn: Dùng để mô tả một khu vực (thường là chiến trường, lãnh thổ) đã được gài mìn như một loại vũ khí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Nghĩa khai thác):
- The mined coal is transported to the power plant. (Than đá đã được khai thác được vận chuyển đến nhà máy điện.)
- This region is rich in unmined mineral resources. (Khu vực này giàu tài nguyên khoáng sản chưa được khai thác.)
- Tính từ (Nghĩa mìn):
- The army cleared the mined road. (Quân đội đã rà phá con đường đã bị đặt mìn.)
- Entering a mined field is extremely dangerous. (Bước vào một cánh đồng đã gài mìn là vô cùng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "heavily mined": được gài mìn dày đặc hoặc được khai thác triệt để.
- The border area was heavily mined during the war. (Khu vực biên giới được gài mìn dày đặc trong chiến tranh.)
- "newly mined": vừa mới được khai thác.
- The newly mined diamonds are being sorted. (Những viên kim cương vừa mới được khai thác đang được phân loại.)
Biến thể và từ liên quan
- Mine (động từ): khai thác mỏ; gài mìn.
- They mine for gold in these mountains. (Họ khai thác vàng trên những ngọn núi này.)
- Mine (danh từ): mỏ khai thác; quả mìn.
- He works in a coal mine. (Anh ấy làm việc trong một mỏ than.)
- Miner (danh từ): thợ mỏ.
- Mining (danh từ): ngành khai khoáng, hoạt động khai thác mỏ.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa khai thác) Extracted: được chiết xuất, được khai thác.
- (Nghĩa mìn) Booby-trapped: được gài bẫy mìn.
Cụm từ liên quan
- Landmine (danh từ): mìn chống bộ binh.
- Coal-mined (tính từ): (được) khai thác than.
- coal-mined areas (các khu vực khai thác than)
- Gold-mined (tính từ): (được) khai thác vàng.
Adjective
-
(khoáng sản trong lòng đất) đã được đào, khai thác
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "mined"
Từ có nhắc đến "mined"