mined

Adjective
  1. (khoáng sản trong lòng đất) đã được đào, khai thác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "mined"

mined
The company mined copper from the open-pit quarry.