deep-sea
/'di:p'si:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc diễn ra ở vùng biển sâu, ngoài khơi xa: "deep-sea" mô tả những thứ liên quan đến các phần sâu nhất của đại dương, cách xa bờ biển. Từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động, sinh vật hoặc đặc điểm của môi trường biển sâu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientists conducted a deep-sea expedition to study hydrothermal vents. (Các nhà khoa học đã thực hiện một cuộc thám hiểm biển sâu để nghiên cứu các lỗ phun thủy nhiệt.)
- Deep-sea creatures often have unique adaptations to survive in extreme pressure and darkness. (Các sinh vật biển sâu thường có những sự thích nghi độc đáo để tồn tại dưới áp suất cao và bóng tối.)
- He works on a deep-sea fishing vessel. (Anh ấy làm việc trên một tàu đánh cá ngoài khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Deep-sea" as an attributive adjective: Từ này hầu như luôn được dùng như một tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa, mô tả danh từ đó liên quan đến biển sâu.
- Deep-sea exploration requires specialized equipment. (Việc thám hiểm biển sâu đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Deep-sea fishing (danh từ ghép): nghề đánh cá ngoài khơi, nghề khơi.
- Deep-sea fishing is a major industry in this coastal town. (Đánh cá ngoài khơi là một ngành công nghiệp chính ở thị trấn ven biển này.)
Deep-sea diver (danh từ ghép): thợ lặn biển sâu.
- The deep-sea diver descended hundreds of meters below the surface. (Người thợ lặn biển sâu đã lặn xuống hàng trăm mét dưới bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Pelagic (adj): thuộc về vùng biển khơi, đặc biệt là vùng nước mở không gần đáy hoặc bờ. (Từ này mang tính học thuật hơn.)
- Offshore (adj): ngoài khơi, xa bờ. (Thường nhấn mạnh khoảng cách từ bờ hơn là độ sâu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "deep-sea".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deep-sea".
tính từ
- ngoài khơi
- deep-sea fishingnghề khơi (nghề đánh cá ngoài khơi)