deep-seated
/'di:p'si:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sâu kín, thầm kín, ngấm ngầm: Dùng để mô tả một cảm xúc, thái độ, hoặc vấn đề tồn tại lâu dài và ăn sâu vào bên trong, khó thay đổi hoặc loại bỏ.
- Chắc chắn, vững chắc: Dùng để mô tả một niềm tin, nguyên tắc, hoặc ý tưởng đã được hình thành và bám rễ rất sâu, rất kiên cố.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a deep-seated fear of dogs after being bitten as a child. (Cô ấy có một nỗi sợ chó sâu kín sau khi bị cắn hồi nhỏ.)
- The conflict has deep-seated historical roots. (Cuộc xung đột có những nguyên nhân lịch sử thầm kín.)
- His deep-seated belief in justice drives all his actions. (Niềm tin vững chắc vào công lý của anh ấy thúc đẩy mọi hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Deep-seated" thường được dùng để mô tả các vấn đề xã hội, tâm lý, hoặc văn hóa phức tạp và lâu đời.
- The report aims to address the deep-seated inequalities in the education system. (Báo cáo nhằm giải quyết những bất bình đẳng sâu kín trong hệ thống giáo dục.)
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất "ăn sâu, bám rễ" hơn là chỉ đơn thuần là "sâu".
- Their distrust was not a passing phase but something deep-seated. (Sự nghi ngờ của họ không phải là một giai đoạn nhất thời mà là một điều gì đó đã ngấm ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Deep-rooted (adj): Có rễ sâu, ăn sâu (nghĩa tương tự và thường có thể thay thế cho "deep-seated").
- The tradition is deep-rooted in their culture. (Truyền thống đó có gốc rễ sâu trong văn hóa của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Ingrained: Đã thấm sâu, khó tẩy xóa.
- Profound: Sâu sắc.
- Fundamental: Cơ bản, căn bản.
- Entrenched: Đã ăn sâu, cố thủ.
Từ trái nghĩa
- Superficial: Hời hợt, bề ngoài.
- Transient: Nhất thời, thoáng qua.
- Shallow: Nông cạn.
Lưu ý sử dụng
- "Deep-seated" chủ yếu được dùng với những thứ trừu tượng như cảm xúc, niềm tin, vấn đề, thái độ, nguyên nhân. Nó hiếm khi dùng cho các vật thể vật lý.
- Không nhầm lẫn với "deep-seeded". Mặc dù đôi khi bị dùng sai, dạng chính xác là "deep-seated" (ngồi sâu), không phải "có hạt giống sâu".
tính từ
- sâu kín, thầm kín, ngấm ngầm
- deep-seated diseasebệnh ngầm ngấm, bệnh ăn sâu
- (nghĩa bóng) chắc chắn, vững chắc
- deep-seated convictionniềm tin vững chắc