deep-water
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc vùng nước sâu: Chỉ những thứ liên quan đến, tồn tại ở, hoặc được thực hiện trong vùng biển, hồ, hoặc sông có độ sâu lớn. Thường dùng để mô tả các hoạt động hàng hải, cơ sở hạ tầng, hoặc môi trường sinh sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The city is building a new deep-water port to accommodate large cargo ships. (Thành phố đang xây dựng một cảng nước sâu mới để tiếp nhận các tàu chở hàng lớn.)
- These fish are deep-water species, rarely seen near the surface. (Những loài cá này là loài sống ở vùng nước sâu, hiếm khi được nhìn thấy gần mặt nước.)
- Deep-water drilling for oil is a complex and expensive operation. (Việc khoan dầu ở vùng nước sâu là một hoạt động phức tạp và tốn kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Deep-water navigation": hàng hải ở vùng biển sâu.
- The ship is equipped for safe deep-water navigation. (Con tàu được trang bị để hàng hải an toàn ở vùng biển sâu.)
"Deep-water habitat": môi trường sống ở vùng nước sâu.
- Scientists are exploring unknown deep-water habitats. (Các nhà khoa học đang khám phá những môi trường sống chưa được biết đến ở vùng nước sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Deep-sea (adj): thuộc về biển sâu. Từ này thường dùng chuyên biệt cho đại dương, trong khi "deep-water" có thể áp dụng cho bất kỳ vùng nước sâu nào (biển, hồ, sông).
- Deep-sea exploration requires special submarines. (Việc thám hiểm biển sâu đòi hỏi tàu ngầm đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Abyssal (adj): thuộc vực thẳm, vùng cực sâu của đại dương (mang tính chuyên môn cao hơn).
- Pelagic (adj): thuộc vùng khơi, vùng nước mở không gần đáy (thường dùng trong sinh học biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm tính từ "deep-water").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "deep-water").