deep

/di:p/
Học thuật
Thân thiện
deep

The ship sailed across the deep.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sâu: Chỉ khoảng cách lớn từ bề mặt xuống dưới, từ ngoài vào trong, hoặc từ trước ra sau.
    • Sâu sắc, thâm trầm: Chỉ mức độ mãnh liệt, phức tạp hoặc chiều sâu về tư tưởng, tình cảm, học vấn.
    • Trầm (âm thanh): Chỉ âm thanh tần số thấp.
    • Sẫm, đậm (màu sắc): Chỉ màu sắc cường độ mạnh, tối.
    • Nặng, say, dày đặc: Chỉ mức độ cao, mạnh mẽ của một trạng thái.
    • Khó hiểu, bí ẩn: Chỉ điều đó phức tạp, không dễ nắm bắt.
  2. Phó từ:

    • Sâu: Ở một khoảng cách lớn từ bề mặt hoặc điểm xuất phát.
    • Muộn, khuya: Ở một thời điểm tiến xa trong đêm.
    • Nhiều: Ở mức độ lớn về số lượng.
  3. Danh từ:

    • (The deep) Biển cả: (Ngôn ngữ văn chương) chỉ đại dương.
    • Vực sâu, nơi sâu thẳm: Chỗ rất sâu, thường của biển hoặc (nghĩa bóng) nơi sâu kín nhất.
    • Phần trung tâm mãnh liệt nhất: Khoảng thời giangiữa đặc trưng nhất của một mùa hoặc một giai đoạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • They dug a deep hole. (Họ đào một cái hố sâu.)
    • She has a deep understanding of philosophy. ( ấy sự hiểu biết sâu sắc về triết học.)
    • He spoke in a deep, calm voice. (Anh ấy nói bằng một giọng trầm bình tĩnh.)
    • The sky turned a deep blue at dusk. (Bầu trời chuyển sang màu xanh thẫm vào lúc hoàng hôn.)
    • He fell into a deep sleep. (Anh ấy chìm vào một giấc ngủ say.)
  • Phó từ:

    • The roots grow deep into the soil. (Rễ cây mọc sâu vào trong đất.)
    • We talked deep into the night. (Chúng tôi nói chuyện đến tận khuya.)
    • He drank deep from the bottle. (Anh ấy uống nhiều từ cái chai.)
  • Danh từ:

    • Sailors fear the creatures of the deep. (Các thủy thủ sợ những sinh vật của biển cả.)
    • Her secret was hidden in the deep of her heart. (Bí mật của ấy được giấu kín trong đáy lòng.)
    • in the deep of winter (giữa mùa đông)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in deep water(s)": gặp hoạn nạn, lâm vào hoàn cảnh hết sức khó khăn.

    • After the failed investment, the company is in deep water. (Sau vụ đầu thất bại, công ty đang lâm vào cảnh khó khăn.)
  • "to go off the deep end": nổi nóng, nổi giận đột ngột; hoặc hành động một cách liều lĩnh, thiếu suy nghĩ.

    • He went off the deep end when he heard the news. (Anh ấy nổi cơn thịnh nộ khi nghe tin.)
  • "Still waters run deep": (Thành ngữ) Người ít nói thường người sâu sắc; tâm ngẩm tầm ngầm đâm chết voi.

    • She's very quiet, but remember, still waters run deep. ( ấy rất trầm lặng, nhưng hãy nhớ rằng, nước lặng thì sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Deepen (động từ): Làm cho sâu hơn; trở nên sâu sắc hơn.

    • The crack deepened over time. (Vết nứt trở nên sâu hơn theo thời gian.)
    • This experience deepened our friendship. (Trải nghiệm này làm sâu sắc thêm tình bạn của chúng tôi.)
  • Deeply (phó từ): Một cách sâu sắc, mãnh liệt.

    • I am deeply grateful for your help. (Tôi cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • Depth (danh từ): Độ sâu; chiều sâu.

    • They measured the depth of the lake. (Họ đo độ sâu của hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "sâu"): Profound (sâu sắc), bottomless (không đáy), low-pitched (trầm - âm thanh), dark (tối - màu sắc), intense (mãnh liệt).
  • Danh từ (nghĩa "biển"): Ocean (đại dương), sea (biển), abyss (vực thẳm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deep down: Ở sâu trong thâm tâm, thực chất bên trong.

    • Deep down, he knew she was right. (Trong thâm tâm, anh ấy biết ấy đúng.)
  • Be deep in something: Mải , đắm chìm vào việc đó (suy nghĩ, công việc, nợ nần).

    • She was deep in her book and didn't hear me. ( ấy mải đọc sách không nghe thấy tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump in at the deep end: Bắt đầu một việc đó khó khăn ngay lập tức không sự chuẩn bị.

    • On his first day, they gave him a major project. He really had to jump in at the deep end. (Ngày đầu tiên, họ giao cho anh ấy một dự án lớn. Anh ấy thực sự phải lao vào việc khó ngay lập tức.)
  • In deep thought: Đang trầm , suy nghĩ sâu xa.

    • He sat by the window, in deep thought. (Anh ấy ngồi bên cửa sổ, trầm suy nghĩ.)
deep

The ship sailed across the deep.

tính từ
  1. sâu
    • a deep river
      sông sâu
    • a deep wound
      vết thương sâu
  2. khó lường, khó hiểu, bí ẩn, thâm hiểm
    • a deep mystery
      điều bí ẩn khó khám phá ra
    • a deep scheme
      âm mưu thâm hiểm, ý đồ ám muội
  3. sâu xa, sâu sắc, sâu kín, thâm trầm
    • deep sorrow
      nỗi buồn sâu xa
    • deep gratitude
      lòng biết ơn sâu sắc
    • deep learning
      học vấn uyên thâm
    • deep influence
      ảnh hưởng sâu sắc
    • deep thinker
      nhà tư tưởng sâu sắc
    • deep feelings
      tình cảm sâu sắc
    • deep in the human heart
      am hiểu lòng người
  4. ngập sâu vào, mải , miệt mài, đắm mình vào
    • deep in mud
      ngập sâu trong bùn
    • deep in debt
      nợ ngập đầu
    • deep in study
      miệt mài học tập
    • deep in thought
      trầm , mãi suy nghĩ, suy nghĩ lung tung
    • deep in love
      yêu say đắm
    • deep in a pursult
      mải theo đuổi (một cái ); mải làm (một việc )
  5. trầm
    • a deep voice
      giọng trầm
  6. sẫm, thẫm, thắm (màu sắc)
    • deep colour
      màu sẫm
  7. cùng, hết sức; say (ngủ), nặng (tội), dày đặc (bóng tối)...
    • deep disgrace
      điềucùng nhục nhã; sự sa cơ thất thế
    • a deep sleep
      giấc ngủ say
    • a deep sin
      tội nặng
    • a deep drinker
      người nghiện rượu nặng
    • a deep sigh
      tiếng thở dài sườn sượt
    • deep silence
      sự lặng ngắt như tờ
    • merged in deep shadows
      chìm trong bóng tối dày đặc
  8. (từ lóng) khôn ngoan, láu, ranh mãnh
    • he's a deep one
      hắn một thằng láu

Idioms

  • to be in deep water(s)
    gặp hoạn nạn, lâm vào hoàn cảnh hết sức khó khăn; gặp chuyện đau buồn
  • to draw up five deep
    (quân sự) đứng thành năm hàng
  • to go [in] off the deep end
    liều, làm liều; quyết định một cách liều lĩnh
  • deep morning
    đại tang
phó từ
  1. sâu
    • to dig deep into the ground
      đào sâu xuống đất
    • to go deep into the details
      đi sâu vào chi tiết
  2. muộn, khuya
    • to work deep into the night
      làm việc đến tận khuya
  3. nhiều
    • to drink deep
      uống nhiều
    • to play deep
      đánh lớn (đánh bạc)

Idioms

  • still waters run deep
    (tục ngữ) những người thâm trầm kín đáo mới những người sâu sắc; tâm ngẩm tầm ngầm đâm chết voi
danh từ
  1. (thơ ca) (the deep) biển cả
  2. ((thường) số nhiều) đáy sâu (của đại dương)
  3. vực thẳm, vực sâu
  4. (nghĩa bóng) nơi sâu kín, đáy lòng, thâm tâm
  5. giữa
    • in the deep of winter
      giữa mùa đông
    • in the deep of night
      lúc nửa đêm