deep
Tính từ:
- Sâu: Chỉ khoảng cách lớn từ bề mặt xuống dưới, từ ngoài vào trong, hoặc từ trước ra sau.
- Sâu sắc, thâm trầm: Chỉ mức độ mãnh liệt, phức tạp hoặc có chiều sâu về tư tưởng, tình cảm, học vấn.
- Trầm (âm thanh): Chỉ âm thanh có tần số thấp.
- Sẫm, đậm (màu sắc): Chỉ màu sắc có cường độ mạnh, tối.
- Nặng, say, dày đặc: Chỉ mức độ cao, mạnh mẽ của một trạng thái.
- Khó hiểu, bí ẩn: Chỉ điều gì đó phức tạp, không dễ nắm bắt.
Phó từ:
- Sâu: Ở một khoảng cách lớn từ bề mặt hoặc điểm xuất phát.
- Muộn, khuya: Ở một thời điểm tiến xa trong đêm.
- Nhiều: Ở mức độ lớn về số lượng.
Danh từ:
- (The deep) Biển cả: (Ngôn ngữ văn chương) chỉ đại dương.
- Vực sâu, nơi sâu thẳm: Chỗ rất sâu, thường là của biển hoặc (nghĩa bóng) nơi sâu kín nhất.
- Phần trung tâm và mãnh liệt nhất: Khoảng thời gian ở giữa và đặc trưng nhất của một mùa hoặc một giai đoạn.
Tính từ:
- They dug a deep hole. (Họ đào một cái hố sâu.)
- She has a deep understanding of philosophy. (Cô ấy có sự hiểu biết sâu sắc về triết học.)
- He spoke in a deep, calm voice. (Anh ấy nói bằng một giọng trầm và bình tĩnh.)
- The sky turned a deep blue at dusk. (Bầu trời chuyển sang màu xanh thẫm vào lúc hoàng hôn.)
- He fell into a deep sleep. (Anh ấy chìm vào một giấc ngủ say.)
Phó từ:
- The roots grow deep into the soil. (Rễ cây mọc sâu vào trong đất.)
- We talked deep into the night. (Chúng tôi nói chuyện đến tận khuya.)
- He drank deep from the bottle. (Anh ấy uống nhiều từ cái chai.)
Danh từ:
- Sailors fear the creatures of the deep. (Các thủy thủ sợ những sinh vật của biển cả.)
- Her secret was hidden in the deep of her heart. (Bí mật của cô ấy được giấu kín trong đáy lòng.)
- in the deep of winter (giữa mùa đông)
"to be in deep water(s)": gặp hoạn nạn, lâm vào hoàn cảnh hết sức khó khăn.
- After the failed investment, the company is in deep water. (Sau vụ đầu tư thất bại, công ty đang lâm vào cảnh khó khăn.)
"to go off the deep end": nổi nóng, nổi giận đột ngột; hoặc hành động một cách liều lĩnh, thiếu suy nghĩ.
- He went off the deep end when he heard the news. (Anh ấy nổi cơn thịnh nộ khi nghe tin.)
"Still waters run deep": (Thành ngữ) Người ít nói thường là người sâu sắc; tâm ngẩm tầm ngầm mà đâm chết voi.
- She's very quiet, but remember, still waters run deep. (Cô ấy rất trầm lặng, nhưng hãy nhớ rằng, nước lặng thì sâu.)
Deepen (động từ): Làm cho sâu hơn; trở nên sâu sắc hơn.
- The crack deepened over time. (Vết nứt trở nên sâu hơn theo thời gian.)
- This experience deepened our friendship. (Trải nghiệm này làm sâu sắc thêm tình bạn của chúng tôi.)
Deeply (phó từ): Một cách sâu sắc, mãnh liệt.
- I am deeply grateful for your help. (Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
Depth (danh từ): Độ sâu; chiều sâu.
- They measured the depth of the lake. (Họ đo độ sâu của hồ.)
- Tính từ (nghĩa "sâu"): Profound (sâu sắc), bottomless (không đáy), low-pitched (trầm - âm thanh), dark (tối - màu sắc), intense (mãnh liệt).
- Danh từ (nghĩa "biển"): Ocean (đại dương), sea (biển), abyss (vực thẳm).
Deep down: Ở sâu trong thâm tâm, thực chất bên trong.
- Deep down, he knew she was right. (Trong thâm tâm, anh ấy biết cô ấy đúng.)
Be deep in something: Mải mê, đắm chìm vào việc gì đó (suy nghĩ, công việc, nợ nần).
- She was deep in her book and didn't hear me. (Cô ấy mải mê đọc sách và không nghe thấy tôi.)
Jump in at the deep end: Bắt đầu một việc gì đó khó khăn ngay lập tức mà không có sự chuẩn bị.
- On his first day, they gave him a major project. He really had to jump in at the deep end. (Ngày đầu tiên, họ giao cho anh ấy một dự án lớn. Anh ấy thực sự phải lao vào việc khó ngay lập tức.)
In deep thought: Đang trầm tư, suy nghĩ sâu xa.
- He sat by the window, in deep thought. (Anh ấy ngồi bên cửa sổ, trầm tư suy nghĩ.)
- sâu
- a deep riversông sâu
- a deep woundvết thương sâu
- khó lường, khó hiểu, bí ẩn, thâm hiểm
- a deep mysteryđiều bí ẩn khó khám phá ra
- a deep schemeâm mưu thâm hiểm, ý đồ ám muội
- sâu xa, sâu sắc, sâu kín, thâm trầm
- deep sorrownỗi buồn sâu xa
- deep gratitudelòng biết ơn sâu sắc
- deep learninghọc vấn uyên thâm
- deep influenceảnh hưởng sâu sắc
- deep thinkernhà tư tưởng sâu sắc
- deep feelingstình cảm sâu sắc
- deep in the human heartam hiểu lòng người
- ngập sâu vào, mải mê, miệt mài, đắm mình vào
- deep in mudngập sâu trong bùn
- deep in debtnợ ngập đầu
- deep in studymiệt mài học tập
- deep in thoughttrầm tư, mãi suy nghĩ, suy nghĩ lung tung
- deep in loveyêu say đắm
- deep in a pursultmải mê theo đuổi (một cái gì); mải mê làm (một việc gì)
- trầm
- a deep voicegiọng trầm
- sẫm, thẫm, thắm (màu sắc)
- deep colourmàu sẫm
- vô cùng, hết sức; say (ngủ), nặng (tội), dày đặc (bóng tối)...
- deep disgraceđiều vô cùng nhục nhã; sự sa cơ thất thế
- a deep sleepgiấc ngủ say
- a deep sintội nặng
- a deep drinkerngười nghiện rượu nặng
- a deep sightiếng thở dài sườn sượt
- deep silencesự lặng ngắt như tờ
- merged in deep shadowschìm trong bóng tối dày đặc
- (từ lóng) khôn ngoan, láu, ranh mãnh
- he's a deep onehắn là một thằng láu
Idioms
- to be in deep water(s)gặp hoạn nạn, lâm vào hoàn cảnh hết sức khó khăn; gặp chuyện đau buồn
- to draw up five deep(quân sự) đứng thành năm hàng
- to go [in] off the deep endliều, làm liều; quyết định một cách liều lĩnh
- deep morningđại tang
- sâu
- to dig deep into the groundđào sâu xuống đất
- to go deep into the detailsđi sâu vào chi tiết
- muộn, khuya
- to work deep into the nightlàm việc đến tận khuya
- nhiều
- to drink deepuống nhiều
- to play deepđánh lớn (đánh bạc)
Idioms
- still waters run deep(tục ngữ) những người thâm trầm kín đáo mới là những người sâu sắc; tâm ngẩm tầm ngầm mà đâm chết voi
- (thơ ca) (the deep) biển cả
- ((thường) số nhiều) đáy sâu (của đại dương)
- vực thẳm, vực sâu
- (nghĩa bóng) nơi sâu kín, đáy lòng, thâm tâm
- giữa
- in the deep of wintergiữa mùa đông
- in the deep of nightlúc nửa đêm