deep-yellow
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu vàng đậm, vàng sẫm: Mô tả một sắc thái vàng đậm, mạnh và rõ rệt, thường gợi liên tưởng đến màu của quả bí ngô chín hoặc lòng đỏ trứng gà.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist used a deep-yellow paint to capture the sunset. (Họa sĩ đã dùng màu vàng đậm để tái hiện hoàng hôn.)
- The ripe mango has a deep-yellow flesh. (Phần thịt của quả xoài chín có màu vàng sẫm.)
- She wore a deep-yellow dress that stood out in the crowd. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng đậm nổi bật giữa đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong mô tả khoa học hoặc kỹ thuật: "Deep-yellow" có thể được dùng để mô tả màu sắc cụ thể trong các lĩnh vực như sinh học, hóa học, hoặc nghệ thuật.
- The chemical compound produced a deep-yellow precipitate. (Hợp chất hóa học tạo ra một chất kết tủa màu vàng đậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bright yellow (adj): vàng tươi, vàng sáng (nhấn mạnh độ sáng hơn là độ đậm).
- Golden yellow (adj): vàng kim, vàng ánh kim (gợi liên tưởng đến màu của vàng hoặc ánh sáng ấm áp).
- Mustard yellow (adj): vàng mù tạt (một sắc thái vàng đậm hơi ngả nâu hoặc xanh lá).
Từ đồng nghĩa
- Rich yellow: vàng đậm đà.
- Dark yellow: vàng tối, vàng sẫm.
Adjective
- có màu như màu quả bí ngô; màu vàng sậm