deep-yellow

Học thuật
Thân thiện
deep-yellow

The artist mixes a deep-yellow paint on her palette.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu vàng đậm, vàng sẫm: Mô tả một sắc thái vàng đậm, mạnh rõ rệt, thường gợi liên tưởng đến màu của quả ngô chín hoặc lòng đỏ trứng .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist used a deep-yellow paint to capture the sunset. (Họa sĩ đã dùng màu vàng đậm để tái hiện hoàng hôn.)
    • The ripe mango has a deep-yellow flesh. (Phần thịt của quả xoài chín màu vàng sẫm.)
    • She wore a deep-yellow dress that stood out in the crowd. ( ấy mặc một chiếc váy màu vàng đậm nổi bật giữa đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả khoa học hoặc kỹ thuật: "Deep-yellow" có thể được dùng để mô tả màu sắc cụ thể trong các lĩnh vực như sinh học, hóa học, hoặc nghệ thuật.
    • The chemical compound produced a deep-yellow precipitate. (Hợp chất hóa học tạo ra một chất kết tủa màu vàng đậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bright yellow (adj): vàng tươi, vàng sáng (nhấn mạnh độ sáng hơn độ đậm).
  • Golden yellow (adj): vàng kim, vàng ánh kim (gợi liên tưởng đến màu của vàng hoặc ánh sáng ấm áp).
  • Mustard yellow (adj): vàng tạt (một sắc thái vàng đậm hơi ngả nâu hoặc xanh ).
Từ đồng nghĩa
  • Rich yellow: vàng đậm đà.
  • Dark yellow: vàng tối, vàng sẫm.
deep-yellow

The artist mixes a deep-yellow paint on her palette.

Adjective
  1. màu như màu quả ngô; màu vàng sậm

Từ tương tự