defacement

/di'feismənt/
Học thuật
Thân thiện
defacement

The graffiti artist was arrested for the defacement of a public monument.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm xấu đi, sự làm hư hỏng bề mặt: Hành động làm hỏng hoặc làm biến dạng bề mặt của một vật thể, đặc biệt một vật giá trị hoặc được trang trí công phu, khiến mất đi vẻ đẹp hoặc hình dạng ban đầu.
    • Sự xóa bỏ, sự làm mờ: Hành động xóa đi hoặc làm cho không thể đọc được ( dụ: chữ viết, hình vẽ).
    • Sự làm mất thể diện, sự làm mất uy tín: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động làm tổn hại đến danh tiếng hoặc địa vị của một người hay tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The defacement of the ancient statue with graffiti angered the historians. (Sự làm xấu bức tượng cổ bằng hình vẽ bậy đã khiến các nhà sử học tức giận.)
    • The defacement of the official document made it invalid. (Việc xóa bỏ trên tài liệu chính thức đã làm mất hiệu lực.)
    • He considered the false accusations a personal defacement. (Anh ta coi những lời buộc tội sai trái một sự làm mất thể diện cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital defacement": Sự làm xấu, tấn công làm thay đổi giao diện một trang web trái phép.

    • Hackers claimed responsibility for the website's defacement. (Các tin tặc nhận trách nhiệm cho vụ tấn công làm xấu trang web.)
  • "Defacement of currency": Tội làm hư hại tiền tệ (như vẽ bậy, rách).

    • Defacement of banknotes is illegal in many countries. (Việc làm hư hại tiền giấy bất hợp phápnhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Deface (động từ): Làm xấu, làm biến dạng bề mặt.

    • It is a crime to deface public property. (Làm hư hại tài sản công một tội phạm.)
  • Disfigurement (danh từ): Sự làm biến dạng, làm méo mó (thường dùng cho người hoặc cảnh quan, gần nghĩa với defacement).

    • The scar caused a permanent disfigurement. (Vết sẹo đã gây ra một sự biến dạng vĩnh viễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vandalism: Hành động phá hoại tài sản công cộng.
  • Disfigurement: Sự làm biến dạng, làm xấu đi.
  • Mutilation: Sự cắt xén, làm tàn tệ (thường mức độ nặng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "deface").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "defacement").

defacement

The graffiti artist was arrested for the defacement of a public monument.

danh từ
  1. sự làm xấu đi, sự làm mất thể diện
  2. sự làm mất uy tín, sự làm mất mặt, sự làm mất thể diện
  3. sự xoá đi (cho không đọc được)

Từ đồng nghĩa