disfigurement

/dis'figəmənt/ Cách viết khác : (disfiguration) /dis,figjuə'reiʃn/
danh từ
  1. sự làm biến dạng, sự làm méo mó, sự làm xấu xí mặt mày
  2. hình dạng kỳ quái, hình dạng xấu xí gớm guốc; tật xấu xí gớm guốc (của cơ thể)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

disfigurement
A fire caused severe disfigurement to the historic building's facade.