default option
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tùy chọn mặc định: Một lựa chọn hoặc thiết lập đã được định sẵn, sẽ tự động được áp dụng hoặc chọn nếu người dùng không đưa ra lựa chọn nào khác.
- Chọn chuẩn: Một lựa chọn tiêu chuẩn, thông thường nhất được hệ thống hoặc chương trình đề xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The default option for the software language is English. (Tùy chọn mặc định cho ngôn ngữ phần mềm là tiếng Anh.)
- If you don't choose a payment method, the system will use the default option. (Nếu bạn không chọn phương thức thanh toán, hệ thống sẽ sử dụng tùy chọn mặc định.)
- Always check the default options before installing a new application. (Luôn kiểm tra các tùy chọn mặc định trước khi cài đặt một ứng dụng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To stick with the default option": Giữ nguyên lựa chọn mặc định, không thay đổi.
- Most users just stick with the default option because it's easier. (Hầu hết người dùng chỉ giữ nguyên tùy chọn mặc định vì nó dễ dàng hơn.)
"To change/override the default option": Thay đổi hoặc ghi đè lên tùy chọn mặc định.
- Advanced users often change the default options to suit their needs. (Người dùng nâng cao thường thay đổi các tùy chọn mặc định để phù hợp với nhu cầu của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Default (n/adj): Mặc định (danh từ hoặc tính từ).
- The default settings are usually safe. (Các cài đặt mặc định thường là an toàn.)
Preset (n/adj): Được cài đặt sẵn.
- The camera has several preset modes for different scenes. (Máy ảnh có một số chế độ cài đặt sẵn cho các cảnh khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Standard choice: Lựa chọn tiêu chuẩn.
- Automatic selection: Lựa chọn tự động.
- Pre-selected option: Tùy chọn được chọn trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "default option".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng cụm từ "default option".)
Noun
- tùy chọn mặc định
- chọn chuẩn