default
/di'fɔ:lt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự vắng mặt, sự không có mặt: Trong bối cảnh pháp lý hoặc thể thao, chỉ việc một bên không xuất hiện khi được yêu cầu.
- Sự không thực hiện nghĩa vụ (đặc biệt là nghĩa vụ tài chính): Hành động không thanh toán một khoản nợ hoặc không đáp ứng một nghĩa vụ đã thỏa thuận.
- Lựa chọn mặc định: Tùy chọn hoặc cài đặt được áp dụng tự động nếu không có lựa chọn nào khác được chỉ định.
Động từ:
- Không thực hiện nghĩa vụ (đặc biệt là không trả nợ): Hành động không thanh toán một khoản nợ khi đến hạn.
- Vắng mặt, không tham dự: Không xuất hiện tại một phiên tòa hoặc một trận đấu khi có nghĩa vụ phải tham dự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The team won by default because their opponents did not show up. (Đội đó thắng vì đối thủ của họ đã không xuất hiện.)
- He is in danger of loan default. (Anh ấy đang có nguy cơ vỡ nợ khoản vay.)
- The default setting for the app is "silent mode". (Cài đặt mặc định của ứng dụng là "chế độ im lặng".)
Động từ:
- If you default on your mortgage, the bank can repossess your house. (Nếu bạn không trả nợ thế chấp, ngân hàng có thể tịch thu nhà của bạn.)
- The defendant defaulted and did not appear in court. (Bị cáo đã vắng mặt và không ra tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In default of...": Trong trường hợp thiếu, không có (cái gì đó).
- In default of any better plan, we will proceed with the original one. (Trong trường hợp không có kế hoạch nào tốt hơn, chúng tôi sẽ tiến hành theo kế hoạch ban đầu.)
"Judgment by default": (Pháp lý) Bản án vắng mặt, được tuyên khi bị đơn không ra tòa.
- The court issued a judgment by default against the absent defendant. (Tòa án đã tuyên một bản án vắng mặt chống lại bị cáo vắng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Defaulter (n): Người vỡ nợ, người không trả nợ; người vắng mặt.
- The bank is pursuing the defaulter. (Ngân hàng đang truy đuổi người vỡ nợ.)
By default (cụm trạng từ): Một cách mặc định; do đối phương vắng mặt/bỏ cuộc.
- He became the leader by default when no one else wanted the role. (Anh ấy trở thành người lãnh đạo một cách mặc định khi không ai khác muốn vai trò này.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa không trả nợ): Non-payment, failure to pay, insolvency.
- Danh từ (nghĩa vắng mặt): Absence, non-appearance.
- Động từ (nghĩa không trả nợ): Fail to pay, renege.
- Động từ (nghĩa vắng mặt): Fail to appear, be absent.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Default on: Không thực hiện, vi phạm (một nghĩa vụ, đặc biệt là tài chính).
- He defaulted on his student loans. (Anh ta đã không trả các khoản vay sinh viên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "default" theo nghĩa bóng.)
danh từ
- sự thiếu, sự không có, sự không đủ
- in default of...ví thiếu... (cái gì)
- (pháp lý) sự vắng mặt (không ra hầu toà)
- to make defaultvắng mặt
- judgment by defaultsự không trả nợ được, sự vỡ nợ; sự không trả nợ đúng kỳ hạn ((cũng) default in paying)
- (thể dục,thể thao) sự bỏ cuộc
- to lose the game by defaultthua trận vì bỏ cuộc
nội động từ
- (pháp lý) không ra hầu kiện, vắng mặt (tại toà)
- (pháp lý) không trả nợ được, vỡ nợ; không trả nợ đúng kỳ hạn
- (thể dục,thể thao) bỏ cuộc
ngoại động từ
- (pháp lý) xử vắng mặt