defecator

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đại tiện: Một người đang thực hiện hoặc thói quen thực hiện hành động đại tiện (tống chất thải rắn ra khỏi cơ thể).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor asked the patient, a frequent defecator, about his bowel habits. (Bác sĩ hỏi bệnh nhân, một người thường xuyên đại tiện, về thói quen đi tiêu của anh ta.)
    • In the clinical study, each defecator reported their experience. (Trong nghiên cứu lâm sàng, mỗi người đại tiện đã báo cáo trải nghiệm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học hoặc kỹ thuật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, khoa học hoặc báo cáo lâm sàng để chỉ một cá nhân trong quá trình hoặc hành vi sinh học cụ thể.
    • The study monitored the gut transit time of each defecator. (Nghiên cứu theo dõi thời gian vận chuyển đường ruột của mỗi người đại tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Defecate (động từ): đại tiện.
    • It is normal to defecate once a day. (Đại tiện một lần một ngày bình thường.)
  • Defecation (danh từ): sự đại tiện.
    • Pain during defecation can be a symptom. (Đau khi đại tiện có thể một triệu chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Người đi tiêu: (từ thông dụng hơn trong tiếng Việt).
  • Người đi đại tiện: (cách nói rõ nghĩa).
Lưu ý
  • "Defecator" một thuật ngữ mang tính kỹ thuật, học thuật cao. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta tránh dùng từ này thay thế bằng các cách nói gián tiếp hoặc ít trang trọng hơn.
Noun
  1. người gạn trong

Từ gần giống