defector
/di'fektə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ đào ngũ: Một người rời bỏ quân đội, tổ chức, hoặc quốc gia của mình để gia nhập hoặc ủng hộ một bên đối địch.
- Kẻ bỏ đảng, kẻ phản bội: Một người rời bỏ một đảng phái chính trị, tổ chức, hoặc niềm tin mà họ từng thuộc về, thường để gia nhập một nhóm đối lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government offered asylum to the military defector. (Chính phủ đã cấp quy chế tị nạn cho kẻ đào ngũ quân sự.)
- He was labeled a defector after leaving the party to join the opposition. (Ông ta bị gọi là kẻ bỏ đảng sau khi rời đảng để gia nhập phe đối lập.)
- Several high-profile defectors revealed secrets about the regime. (Một số kẻ đào ngũ nổi tiếng đã tiết lộ các bí mật về chế độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Political defector": Kẻ đào ngũ chính trị, người rời bỏ đảng phái hoặc chính phủ của mình.
- The political defector sought protection in a foreign embassy. (Kẻ đào ngũ chính trị đã tìm kiếm sự bảo vệ tại một đại sứ quán nước ngoài.)
"High-level defector": Kẻ đào ngũ cấp cao, thường là người nắm giữ thông tin quan trọng.
- The intelligence agency debriefed the high-level defector for weeks. (Cơ quan tình báo đã thẩm vấn kẻ đào ngũ cấp cao trong nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Defect (động từ): Đào ngũ, bỏ đi, rời bỏ.
- He decided to defect to the neighboring country. (Anh ta quyết định đào ngũ sang nước láng giềng.)
Defection (danh từ): Hành động đào ngũ, sự bỏ đi.
- His defection caused a major scandal. (Hành động đào ngũ của ông ta đã gây ra một vụ bê bối lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Deserter: Kẻ đào ngũ (đặc biệt trong quân đội).
- Turncoat: Kẻ phản bội, kẻ đổi phe.
- Traitor: Kẻ phản bội tổ quốc hoặc lý tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to defect".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "defector".)
danh từ
- kẻ đào ngũ, kẻ bỏ đi theo địch; kẻ bỏ đảng; (tôn giáo) kẻ bỏ đạo, kẻ bội giáo