defector

/di'fektə/
danh từ
  1. kẻ đào ngũ, kẻ bỏ đi theo địch; kẻ bỏ đảng; (tôn giáo) kẻ bỏ đạo, kẻ bội giáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống